Hong Phuc Bao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HồNG PHúC BảO
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303207412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TSGYX7 |
| 成立日期 | 2003-12-22 |
| 联系地址 | 232/8 Quốc Lộ 13, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
| 企业英文名称 | HONG PHUC BAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232/8 Quốc Lộ 13, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862648780 |
| 邮箱 | hongphucbao@gmail.com |
| 传真 | +842862650033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 940290 | 医用家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 36 | $967.3K |
| 中国 | 13 | $297.6K |
| 德国 | 3 | $87.3K |
| 印度 | 1 | $15.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | 26 | $762.6K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Zhejiang Changyu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $297.6K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| PT Argha Karya Prima Industry | 印度尼西亚 | 6 | $203.6K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Gamma Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $73.8K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| VACMET INDIA LIMITED | 印度 | 1 | $15.5K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Malsch GmbH | 德国 | 2 | $13.4K | 贱金属脚轮、750W以下直流电机 |
| PT INDONESIA PRATAMA MULTIPAK | 印度尼西亚 | 4 | $1.1K | 聚丙烯塑料 |
| Qingdao Maiqu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-01-07 | 聚丙烯塑料 | PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-01-07 | 聚丙烯塑料 | PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | $43.1K |