5S Fashion Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 398 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN 5S FASHION

398
进口笔数
20
出口笔数
$16.99M
进口金额
$22.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-12
最近出口
41
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $313.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $135.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $171.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $113.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $452.0K · 14 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $753.5K · 22 笔出口 $874 · 1 笔2024-06进口 $383.2K · 14 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-07进口 $339.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $766.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $940.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $737.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.8K · 9 笔出口 $961 · 2 笔2024-12进口 $256.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $808.4K · 12 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-02进口 $695.2K · 13 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $223.2K · 5 笔出口 $414 · 2 笔2025-04进口 $675.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.09M · 20 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-06进口 $525.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $319.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $385.4K · 7 笔出口 $174 · 1 笔2025-09进口 $1.11M · 13 笔出口 $173 · 1 笔2025-10进口 $697.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $992.2K · 17 笔出口 $346 · 2 笔2025-12进口 $749.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $483.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $644.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $347.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $773.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $313.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $135.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $171.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $113.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $452.0K · 14 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $753.5K · 22 笔出口 $874 · 1 笔2024-06进口 $383.2K · 14 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-07进口 $339.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $766.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $940.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $737.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.8K · 9 笔出口 $961 · 2 笔2024-12进口 $256.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $808.4K · 12 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-02进口 $695.2K · 13 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $223.2K · 5 笔出口 $414 · 2 笔2025-04进口 $675.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.09M · 20 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-06进口 $525.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $319.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $385.4K · 7 笔出口 $174 · 1 笔2025-09进口 $1.11M · 13 笔出口 $173 · 1 笔2025-10进口 $697.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $992.2K · 17 笔出口 $346 · 2 笔2025-12进口 $749.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $483.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $644.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $347.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $773.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001256581
企查查编码QVNTP79W52
成立日期2022-11-30
联系地址Số nhà 79A Phố Lê Lợi, Phường Đề Thám, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN 5S FASHION
企业英文名称5S FASHION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 79A Phố Lê Lợi, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
551511聚酯粘胶混纺布
600622染色棉针织布
610520化纤男衬衫
540761聚酯长丝织物
600632染色合成针织布
551693色织人造纤维布
610990非棉针织背心
551692染色人造纤维布
610343男式合成纤维裤

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
482390其他纸制品
580790非织造标签
490890非玻璃化转印纸
630790其他纺织制品
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
960610扣件及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国312$14.24M
越南86$2.76M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$22.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Yongshu Trade Co., Ltd.中国38$2.71M弹性针织布、染色合成针织布
Hangzhou Shanhai Supply Chain Co., Ltd.中国39$2.60M600mm以下镀层钢卷、卫生用品
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南70$2.57M女式合成纤维裤、非棉针织背心
Shaoxing Mingyou Import & Export Co., Ltd.中国39$2.40M染色化纤长丝布、聚酯粘胶混纺布
Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国33$1.62M轻型商用车轮胎、氧化铝
Xiamen Bolison Imp. & Exp. Co., Ltd.中国8$762.3K染色合成针织布、弹性针织布
Shaoxing Keqiao Liguo Tai Import & Export Co., Ltd.中国34$673.9K染色人造纤维布、聚酯粘胶混纺布
Qingdao Dayluxuries Textile Co., Ltd.中国15$320.3K棉平纹布、色织人造纤维布
Shantou Guangye Knitting Co., Ltd.中国11$223.9K弹性针织布、染色合成针织布
Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd.中国15$195.1K色织人造纤维布、聚酯粘胶混纺布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南20$22.1K弹性针织布、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23染色人造纤维布INSPIRING GALAXY LTD中国$3.1K
2026-04-23染色人造纤维布INSPIRING GALAXY LTD中国$2.7K
2026-04-23聚酯短纤织物INSPIRING GALAXY LTD中国$3.1K
2026-04-23聚酯短纤织物INSPIRING GALAXY LTD中国$2.9K
2026-04-23聚酯短纤织物INSPIRING GALAXY LTD中国$2.9K
2026-04-23染色人造纤维布INSPIRING GALAXY LTD中国$2.7K
2026-04-23染色人造纤维布INSPIRING GALAXY LTD中国$2.4K
2026-04-23染色人造纤维布INSPIRING GALAXY LTD中国$2.4K
2026-04-23染色人造纤维布INSPIRING GALAXY LTD中国$3.1K
2026-04-23聚酯短纤织物INSPIRING GALAXY LTD中国$3.1K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12非玻璃化转印纸PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$2
2025-11-12非玻璃化转印纸PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$16
2025-11-12非玻璃化转印纸PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$11
2025-11-12非玻璃化转印纸PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$12
2025-11-12印刷标签PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$14
2025-11-12非乙烯塑料袋PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$56
2025-11-12其他纸制品PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$9
2025-11-12其他纺织制品PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$6
2025-11-12印刷标签PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$14
2025-11-12非织造标签PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD越南$22

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

5S Fashion Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →