5S Fashion Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 398 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 5S FASHION
- Facebook1
398
进口笔数
20
出口笔数
$16.99M
进口金额
$22.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-12
最近出口
41
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001256581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP79W52 |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | Số nhà 79A Phố Lê Lợi, Phường Đề Thám, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5S FASHION |
| 企业英文名称 | 5S FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 79A Phố Lê Lợi, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551693 | 色织人造纤维布 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960610 | 扣件及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 312 | $14.24M |
| 越南 | 86 | $2.76M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Yongshu Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.71M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Hangzhou Shanhai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.60M | 600mm以下镀层钢卷、卫生用品 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $2.57M | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Shaoxing Mingyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.40M | 染色化纤长丝布、聚酯粘胶混纺布 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.62M | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Xiamen Bolison Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $762.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Shaoxing Keqiao Liguo Tai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $673.9K | 染色人造纤维布、聚酯粘胶混纺布 |
| Qingdao Dayluxuries Textile Co., Ltd. | 中国 | 15 | $320.3K | 棉平纹布、色织人造纤维布 |
| Shantou Guangye Knitting Co., Ltd. | 中国 | 11 | $223.9K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 15 | $195.1K | 色织人造纤维布、聚酯粘胶混纺布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $22.1K | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 染色人造纤维布 | INSPIRING GALAXY LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 染色人造纤维布 | INSPIRING GALAXY LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | INSPIRING GALAXY LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | INSPIRING GALAXY LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | INSPIRING GALAXY LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 染色人造纤维布 | INSPIRING GALAXY LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 染色人造纤维布 | INSPIRING GALAXY LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 染色人造纤维布 | INSPIRING GALAXY LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 染色人造纤维布 | INSPIRING GALAXY LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤织物 | INSPIRING GALAXY LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 非玻璃化转印纸 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-11-12 | 非玻璃化转印纸 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-11-12 | 非玻璃化转印纸 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-11-12 | 非玻璃化转印纸 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-11-12 | 印刷标签 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-11-12 | 非乙烯塑料袋 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2025-11-12 | 其他纸制品 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-11-12 | 其他纺织制品 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-11-12 | 印刷标签 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-11-12 | 非织造标签 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |