Advanced Circular & Abrasive Technology Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他锯片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ích SAI
13
进口笔数
0
出口笔数
$875.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700825788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3QPFKN |
| 成立日期 | 2007-09-05 |
| 联系地址 | Một phần lô K, Đường số 2, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÍCH SAI |
| 企业英文名称 | ADVANCED CIRCULAR AND ABRASIVE TECHNOLOGY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần lô K, Đường số 2, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 02743793066 |
| 邮箱 | mei.vnitsaid@gmail.com |
| 传真 | 02743793069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 171.0127亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820299 | 其他锯片 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 810296 | 钼丝 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $875.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONCORDE SUPPLY ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 12 | $818.0K | 其他锯片、手工磨刀石 |
| CONCORDE SUPPLY ENTERPRISE LTD | 新加坡 | 1 | $57.1K | 其他铜合金丝、钼丝 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他锯片 | CONCORDE SUPPLY ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $466 |
| 2026-03-16 | 其他锯片 | CONCORDE SUPPLY ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-03-16 | 其他锯片 | CONCORDE SUPPLY ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $275 |
| 2026-03-16 | 其他锯片 | CONCORDE SUPPLY ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-03-16 | 其他锯片 | CONCORDE SUPPLY ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $146 |
| 2026-03-16 | 其他锯片 | CONCORDE SUPPLY ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2026-03-16 | 其他锯片 | CONCORDE SUPPLY ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $675 |
| 2026-03-16 | 其他锯片 | CONCORDE SUPPLY ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $96 |
| 2026-03-16 | 其他锯片 | CONCORDE SUPPLY ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $550 |
| 2026-03-16 | 其他锯片 | CONCORDE SUPPLY ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | $620 |