Phuoc Thinh Group Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU PHướC THịNH GROUP
39
进口笔数
0
出口笔数
$582.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317119477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5964VNA |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | 269 Đường số 3, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯỚC THỊNH GROUP |
| 企业英文名称 | PHUOC THINH GROUP IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 269 Đường số 3, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84913997222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $582.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $228.4K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| HX Global Logistics (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $196.9K | 阀门零件、橡胶塑料鞋件 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.7K | 计量液体泵、泵零件 |
| Hang Shuo Light Technology Ltd. | 中国 | 5 | $48.9K | 放电灯管镇流器、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 硫化橡胶管 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $665 |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶管 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶管 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $569 |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶管 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶管 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶管 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶管 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $371 |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶管 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $607 |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶管 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $331 |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶管 | HX GLOBAL LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $812 |