Nam Dai Duong Trading and Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SX & TM NAM ĐạI DươNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$100.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109971426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MKRDUB |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | NV5.5, KĐT chức năng Tây Mỗ, 272 Đường Hữu Hưng, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX & TM NAM ĐẠI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NV5.5, KĐT chức năng Tây Mỗ, 272 Đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0862890098 |
| 邮箱 | huuduong.tr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $53.4K |
| 中国 | 1 | $47.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $53.4K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| Jiangsu Yanfang Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.3K | 非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 非医用橡胶手套 | JIANGSU YANFANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-08-01 | 非医用橡胶手套 | JIANGSU YANFANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-08-01 | 非医用橡胶手套 | JIANGSU YANFANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-08-01 | 非医用橡胶手套 | JIANGSU YANFANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-08-01 | 非医用橡胶手套 | JIANGSU YANFANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-08-01 | 非医用橡胶手套 | JIANGSU YANFANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2023-08-01 | 非医用橡胶手套 | JIANGSU YANFANG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-06-05 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.8K |
| 2023-06-05 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2023-06-05 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.7K |