HS Vietnam Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Hoá Chất HS Việt Nam

15
进口笔数
3
出口笔数
$628.4K
进口金额
$182.7K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2025-07-14
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $395.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $395.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.0K · 2 笔出口 $650 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $395.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.0K · 2 笔出口 $650 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600999244
企查查编码QVNNF1J707
成立日期2008-05-02
联系地址Số 25B, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT HS VIỆT NAM
企业英文名称HS VIETNAM CHEMICAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25B, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话+842513560800
邮箱huonghuyen@hsvina.com
传真+842513560800
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本802.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
847780其他橡塑机械
847982混合机
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390290其他烯烃聚合物
841989温控处理设备
845611激光机床
8477908477机器零件
848310传动轴及曲柄
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
841939工业干燥机
845380皮革加工机械
8477908477机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾4$426.0K
韩国5$128.7K
中国3$63.1K
芬兰1$7.0K
波兰1$2.9K
美国1$650
越南1$36

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$182.0K
中国台湾1$650

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yi Tzung Precision Machinery Corp.中国台湾3$405.0K8477机器零件、齿轮及变速器
Hwaseung Industries Co., Ltd.越南5$131.6K染色合成经编织物、金属钩环
Suzhou Sunnyever Laser Technology Co., Ltd.中国1$38.0K激光机床、气体过滤机械
Hong Kong Juyuan Shoes Machinery Co., Ltd.中国1$24.9K制鞋机械、皮革加工机械
U CAN DYNATEX INC中国台湾1$23.5K非金属测试机、材料测试机零件
Tien Kang Co., Ltd.越南2$5.2K8477机器零件、非泡沫橡胶密封件
FENGDA COMPOSITE MATERIALS CO LTD中国台湾1$160其他烯烃聚合物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Hwa Seung Indonesia Co., Ltd.越南1$36非注塑模具、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HWA SEUNG INDONESIA印度尼西亚2$182.0K其他塑料片材、聚氨酯纺织物
Tien Kang Co., Ltd.越南1$650橡塑模具、非注塑模具

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16静止变流器YI TZUNG PRECISION MACHINERY CORP芬兰$7.0K
2025-12-23乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hwa Seung Indonesia Co., Ltd.越南$10
2025-12-23乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hwa Seung Indonesia Co., Ltd.越南$7
2025-12-23乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hwa Seung Indonesia Co., Ltd.越南$10
2025-12-23乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hwa Seung Indonesia Co., Ltd.越南$8
2025-10-13温控处理设备TIEN KANG CO LTD中国台湾$4.5K
2025-07-31齿轮及变速器HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD韩国$5.7K
2025-07-01其他测量仪器HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD波兰$2.9K
2025-07-01混合机HWASEUNG INDUSTRIES CO LTD韩国$34.4K
2025-06-198477机器零件TIEN KANG CO LTD美国$650

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-148477机器零件TIEN KANG CO LTD中国台湾$650
2023-11-30皮革加工机械HWA SEUNG INDONESIA印度尼西亚$17.3K
2023-11-30皮革加工机械HWA SEUNG INDONESIA印度尼西亚$86.7K
2023-11-29工业干燥机HWA SEUNG INDONESIA印度尼西亚$78.0K

相关企业 · 同类产品

HS Vietnam Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →