SUN LABEL STAMP & PRINTING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ In ấn & Tem Nhãn Thái Dương
8
进口笔数
1
出口笔数
$18.5K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-08-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313134675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC8TT4H |
| 成立日期 | 2015-02-10 |
| 联系地址 | 129 Lý Tế Xuyên, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ IN ẤN & TEM NHÃN THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SUN LABEL STAMP & PRINTING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 129 Lý Tế Xuyên, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84913901776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $13.3K |
| 泰国 | 3 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHOSKY SECURITY SOLOTION CO LTD | 中国 | 3 | $10.1K | 自粘塑料片 |
| Polyplex (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 3 | $5.2K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| XIAMEN PNP FILM CO.,LTD | 中国 | 2 | $3.2K | 聚酯塑料片材、PET塑料片材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Srithai Superware Public Company Limited | 泰国 | 1 | $2.7K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | PET塑料片材 | Polyplex (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 聚酯塑料片材 | XIAMEN PNP FILM CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 聚酯塑料片材 | XIAMEN PNP FILM CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | PET塑料片材 | Polyplex (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $1.8K |
| 2025-11-18 | PET塑料片材 | POLYPLEX (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2025-10-08 | 自粘塑料片 | SHOSKY SECURITY SOLOTION CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-08 | 自粘塑料片 | SHOSKY SECURITY SOLOTION CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-08 | 自粘塑料片 | SHOSKY SECURITY SOLOTION CO LTD | 中国 | $594 |
| 2025-06-10 | PET塑料片材 | POLYPLEX (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2024-04-10 | 聚酯塑料片材 | POLYPLEX (THAILAND) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 自粘塑料片 | Srithai Superware Public Company Limited | 泰国 | $2.7K |