Young Poong Electronics Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,868 笔 · 主营 印刷电路

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YOUNG POONG ELECTRONICS VINA

4,868
进口笔数
3,879
出口笔数
$681.89M
进口金额
$1.81B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
44
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $178.44M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.44M · 19 笔出口 $42.14M · 20 笔2023-11进口 $31.47M · 108 笔出口 $178.44M · 73 笔2023-12进口 $10.10M · 67 笔出口 $46.84M · 66 笔2024-01进口 $7.98M · 86 笔出口 $15.52M · 67 笔2024-02进口 $23.19M · 184 笔出口 $41.44M · 58 笔2024-03进口 $16.19M · 178 笔出口 $60.84M · 75 笔2024-04进口 $16.22M · 128 笔出口 $41.60M · 102 笔2024-05进口 $14.30M · 155 笔出口 $43.59M · 131 笔2024-06进口 $15.53M · 147 笔出口 $39.18M · 98 笔2024-07进口 $5.78M · 81 笔出口 $35.97M · 109 笔2024-08进口 $2.00M · 56 笔出口 $9.28M · 60 笔2024-09进口 $2.76M · 52 笔出口 $8.47M · 74 笔2024-10进口 $2.42M · 73 笔出口 $3.68M · 69 笔2024-11进口 $1.90M · 47 笔出口 $3.85M · 65 笔2024-12进口 $2.15M · 53 笔出口 $2.75M · 63 笔2025-01进口 $5.33M · 70 笔出口 $6.09M · 64 笔2025-02进口 $4.49M · 69 笔出口 $10.46M · 79 笔2025-03进口 $6.27M · 97 笔出口 $12.62M · 112 笔2025-04进口 $4.84M · 89 笔出口 $10.63M · 76 笔2025-05进口 $6.20M · 88 笔出口 $14.89M · 108 笔2025-06进口 $5.55M · 89 笔出口 $14.95M · 73 笔2025-07进口 $3.86M · 107 笔出口 $9.57M · 102 笔2025-08进口 $3.87M · 93 笔出口 $6.41M · 85 笔2025-09进口 $2.58M · 103 笔出口 $6.16M · 94 笔2025-10进口 $6.76M · 137 笔出口 $13.20M · 114 笔2025-11进口 $6.20M · 134 笔出口 $18.03M · 119 笔2025-12进口 $5.64M · 132 笔出口 $9.24M · 127 笔2026-01进口 $9.27M · 133 笔出口 $18.16M · 121 笔2026-02进口 $6.76M · 133 笔出口 $17.76M · 80 笔2026-03进口 $3.74M · 132 笔出口 $18.50M · 108 笔2026-04进口 $2.31M · 105 笔出口 $8.59M · 86 笔2026-05进口 $1.55M · 82 笔出口 $9.46M · 90 笔2026-06进口 $1.19M · 92 笔出口 $6.17M · 102 笔2026-07进口 $1.08M · 134 笔出口 $2.71M · 148 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.44M · 19 笔出口 $42.14M · 20 笔2023-11进口 $31.47M · 108 笔出口 $178.44M · 73 笔2023-12进口 $10.10M · 67 笔出口 $46.84M · 66 笔2024-01进口 $7.98M · 86 笔出口 $15.52M · 67 笔2024-02进口 $23.19M · 184 笔出口 $41.44M · 58 笔2024-03进口 $16.19M · 178 笔出口 $60.84M · 75 笔2024-04进口 $16.22M · 128 笔出口 $41.60M · 102 笔2024-05进口 $14.30M · 155 笔出口 $43.59M · 131 笔2024-06进口 $15.53M · 147 笔出口 $39.18M · 98 笔2024-07进口 $5.78M · 81 笔出口 $35.97M · 109 笔2024-08进口 $2.00M · 56 笔出口 $9.28M · 60 笔2024-09进口 $2.76M · 52 笔出口 $8.47M · 74 笔2024-10进口 $2.42M · 73 笔出口 $3.68M · 69 笔2024-11进口 $1.90M · 47 笔出口 $3.85M · 65 笔2024-12进口 $2.15M · 53 笔出口 $2.75M · 63 笔2025-01进口 $5.33M · 70 笔出口 $6.09M · 64 笔2025-02进口 $4.49M · 69 笔出口 $10.46M · 79 笔2025-03进口 $6.27M · 97 笔出口 $12.62M · 112 笔2025-04进口 $4.84M · 89 笔出口 $10.63M · 76 笔2025-05进口 $6.20M · 88 笔出口 $14.89M · 108 笔2025-06进口 $5.55M · 89 笔出口 $14.95M · 73 笔2025-07进口 $3.86M · 107 笔出口 $9.57M · 102 笔2025-08进口 $3.87M · 93 笔出口 $6.41M · 85 笔2025-09进口 $2.58M · 103 笔出口 $6.16M · 94 笔2025-10进口 $6.76M · 137 笔出口 $13.20M · 114 笔2025-11进口 $6.20M · 134 笔出口 $18.03M · 119 笔2025-12进口 $5.64M · 132 笔出口 $9.24M · 127 笔2026-01进口 $9.27M · 133 笔出口 $18.16M · 121 笔2026-02进口 $6.76M · 133 笔出口 $17.76M · 80 笔2026-03进口 $3.74M · 132 笔出口 $18.50M · 108 笔2026-04进口 $2.31M · 105 笔出口 $8.59M · 86 笔2026-05进口 $1.55M · 82 笔出口 $9.46M · 90 笔2026-06进口 $1.19M · 92 笔出口 $6.17M · 102 笔2026-07进口 $1.08M · 134 笔出口 $2.71M · 148 笔

工商档案

企业注册号2500574359
企查查编码QVNXDETM42
成立日期2016-11-18
联系地址Lô CN06, Khu công nghiệp Bình Xuyên II, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YOUNG POONG ELECTRONICS VINA
企业英文名称YOUNG POONG ELECTRONICS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN06, Khu công nghiệp Bình Xuyên II, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842113888833
邮箱tuyendung@ypevina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853400印刷电路
854239其他电子IC
391990自粘塑料片
381400油漆溶剂
392062PET塑料片材
741021衬背铜箔
851779通信设备零件
321519非黑印刷油墨
392099其他塑料片材
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
853400印刷电路
851779通信设备零件
854239其他电子IC
853690其他电路开关装置
392390其他塑料包装制品
741021衬背铜箔
722020冷轧不锈钢
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
722090不锈钢平板轧材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4,078$480.28M
越南274$117.39M
中国213$69.83M
日本351$12.95M
菲律宾1$656.5K
以色列2$394.7K
中国台湾45$158.9K
意大利4$115.8K
美国9$60.4K
德国14$42.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南754$1.67B
韩国2,122$99.40M
中国788$34.28M
中国香港211$4.09M
新加坡4$50.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国3,495$298.70M印刷电路、通信设备零件
Samsung Display Co., Ltd.马来西亚173$153.12M其他塑料包装制品、OLED显示模组
JMT VN Co., Ltd.越南83$77.74M通信设备零件、通信设备零件
Samsung Display Co., Ltd.中国85$48.10MOLED显示模组、其他钢铁制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南49$32.38M通信设备零件、印刷电路
ASE Korea Inc.韩国317$29.88M集成电路零件、其他电子IC
Stats Chippac (BVI) Ltd.韩国108$13.13M其他电子IC
Amkor Technology Singapore Holding Pte. Ltd.新加坡48$10.31M其他电子IC、处理器及控制器
Young Poong Japan Corp.日本149$7.83MPET塑料片材、其他墨水
Molex Korea Ltd.韩国65$2.48M1000伏以下插头插座、其他电路开关装置

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南166$1.30B其他塑料包装制品、塑料包装箱
JMT VN Co., Ltd.越南149$239.88M其他电子IC、其他铝制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南165$119.13M印刷电路、其他塑料制品
Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国2,091$97.62M印刷电路、通信设备零件
Young Poong Electronics Co., Ltd.中国786$34.28M印刷电路
Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南85$8.82M通信设备零件、其他塑料制品
YOUNGPOONG ELECTRONICS CO LTD中国香港211$4.09M印刷电路
Vina Union Co., Ltd.越南66$1.64M印刷电路、自粘塑料片
Young Poong Electronics Vina Co., Ltd.越南25$188.4K印刷电路、其他电子IC
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南41$143.1K处理器及控制器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 4,868)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷电路Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国$301
2026-07-31印刷电路Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国$32
2026-07-31贱金属配件KLA-Tencor (Singapore) Pte. Ltd.德国$182
2026-07-31印刷电路Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-07-31印刷电路Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-07-31印刷电路Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国$4.6K
2026-07-31可互换冲压工具Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-07-31可互换冲压工具Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-07-31可互换冲压工具Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-07-31可互换冲压工具Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国$2.8K

出口(共 3,879)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷电路Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国$9.5K
2026-07-31印刷电路Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国$10.9K
2026-07-31印刷电路Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国$332
2026-07-31印刷电路Almus Vina Co., Ltd.越南$27.8K
2026-07-31印刷电路Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-07-31印刷电路Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国$471
2026-07-31印刷电路LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$872
2026-07-31印刷电路LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$900
2026-07-31印刷电路Young Poong Electronics Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-07-31印刷电路Almus Vina Co., Ltd.越南$27.5K

相关企业 · 同类产品

Young Poong Electronics Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →