Agribiotech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AGRIBIOTECH
18
进口笔数
0
出口笔数
$469.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108835318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8T8PYP |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | Tầng 4, số nhà 36, Lô N4D Khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AGRIBIOTECH |
| 企业英文名称 | AGRIBIOTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số nhà 36, Lô N4D Khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84979575005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $411.4K |
| 法国 | 3 | $32.2K |
| 荷兰 | 1 | $25.5K |
| 中国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $397.3K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Farmapro France | 法国 | 3 | $32.2K | 猫狗饲料、工业清洁制剂 |
| Liprovit B.V. | 荷兰 | 1 | $25.5K | 猫狗饲料 |
| Pro Bitotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.1K | 猫狗饲料 |
| SH YFZ Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他着色制剂、980720 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 猫狗饲料 | Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | $2 |
| 2026-03-04 | 猫狗饲料 | Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | $30.5K |
| 2025-12-12 | 猫狗饲料 | PRO BIOTECH FEED CO LTD | 泰国 | $30.5K |
| 2025-11-06 | 猫狗饲料 | PRO BIOTECH FEED CO LTD | 泰国 | $15.3K |
| 2025-10-09 | 猫狗饲料 | PRO BIOTECH FEED CO LTD | 泰国 | $30.5K |
| 2025-09-16 | 猫狗饲料 | Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | $24.4K |
| 2025-08-13 | 猫狗饲料 | PRO BIOTECH FEED CO LTD | 泰国 | $12.6K |
| 2025-07-07 | 猫狗饲料 | PRO BIOTECH FEED CO LTD | 泰国 | $61.0K |
| 2025-07-04 | 猫狗饲料 | PRO BIOTECH FEED CO LTD | 泰国 | $30.5K |
| 2025-06-21 | 猫狗饲料 | PRO BIOTECH FEED CO LTD | 泰国 | $25.0K |