ANH LUA VIET PRODUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Sản Xuất-Xuất Nhập Khẩu ánh Lửa Việt
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$56.3K
出口金额
—
最近进口
2023-06-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1601539616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NSY60V |
| 成立日期 | 2011-09-01 |
| 联系地址 | Số 581, Khóm Vĩnh Tây, Phường Núi Sam, Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT-XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH LỬA VIỆT |
| 企业英文名称 | ANH LUA VIET PRODUCTION-IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 581, Khóm Vĩnh Tây, Phường Vĩnh Tế, An Giang |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84913970944 |
| 邮箱 | minhlamagcpc@gmail.com |
| 传真 | 0763571508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $47.1K |
| 越南 | 2 | $9.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THI VANDA CO. LTD | 柬埔寨 | 6 | $47.1K | 皮肤清洁剂 |
| THI VANDA CO. LTD | 越南 | 2 | $9.2K | 皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 皮肤清洁剂 | THI VANDA CO. LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2023-06-12 | 皮肤清洁剂 | THI VANDA CO. LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2023-06-12 | 皮肤清洁剂 | THI VANDA CO. LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2023-06-12 | 皮肤清洁剂 | THI VANDA CO. LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2023-05-18 | 皮肤清洁剂 | THI VANDA CO. LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2023-05-18 | 皮肤清洁剂 | THI VANDA CO. LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2023-05-18 | 皮肤清洁剂 | THI VANDA CO. LTD | 柬埔寨 | $919 |
| 2023-05-18 | 皮肤清洁剂 | THI VANDA CO. LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2023-04-26 | 皮肤清洁剂 | THI VANDA CO. LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2023-04-26 | 皮肤清洁剂 | THI VANDA CO. LTD | 柬埔寨 | $1.8K |