Trung Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他蔬菜制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trung Thành
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$2.10M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100510477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WSVUTV |
| 成立日期 | 1995-07-08 |
| 联系地址 | Số 2, đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRUNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUNG THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, đường Lĩnh Nam, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 02438623040 |
| 邮箱 | info@trungthanh.com.vn |
| 官网 | www.trungthanh.com.vn |
| 传真 | 8626559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160300 | 肉鱼提取物 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 210310 | 酱油 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 51 | $1.55M |
| 日本 | 18 | $424.6K |
| 越南 | 3 | $80.9K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTL Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $850.5K | 制备面食、未煮意面 |
| O Ye Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $510.1K | 制备面食、未煮意面 |
| OF C Co., Ltd. | 日本 | 7 | $199.0K | 其他非酒精饮料、竹笋制品 |
| Worl Ket | 韩国 | 3 | $120.8K | 冷冻鲶鱼、其他食品制剂 |
| Bompex Japan Ltd. | 日本 | 6 | $101.9K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Thai Duong Joint Stock Co. | 日本 | 4 | $90.0K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| O Ye Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.5K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| SINYILONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $44.2K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| OTL Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.4K | 其他食品制剂、氨基酸及酯类 |
| Aworl Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $23.9K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 混合调味料 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $17.7K |
| 2026-04-29 | 竹笋制品 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 其他蔬菜制品 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-03-28 | 醋渍黄瓜 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-03-28 | 其他蔬菜制品 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-03-28 | 混合调味料 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $10.3K |
| 2026-03-28 | 混合调味料 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-03-28 | 其他蔬菜制品 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $7.9K |
| 2026-03-20 | 醋渍黄瓜 | WORLD FOOD CORP LTD. | 韩国 | $3.6K |