Trung Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他蔬菜制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trung Thành

0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$2.10M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $420 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $420 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100510477
企查查编码QVN0WSVUTV
成立日期1995-07-08
联系地址Số 2, đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRUNG THÀNH
企业英文名称TRUNG THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, đường Lĩnh Nam, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话02438623040
邮箱info@trungthanh.com.vn
官网www.trungthanh.com.vn
传真8626559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200599其他蔬菜制品
200591竹笋制品
210390混合调味料
160529保藏虾制品
160300肉鱼提取物
200110醋渍黄瓜
210310酱油
220900醋代用品
200190醋制蔬菜
170290其他糖混合物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国51$1.55M
日本18$424.6K
越南3$80.9K
中国1$1.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OTL Co., Ltd.韩国25$850.5K制备面食、未煮意面
O Ye Co., Ltd.韩国16$510.1K制备面食、未煮意面
OF C Co., Ltd.日本7$199.0K其他非酒精饮料、竹笋制品
Worl Ket韩国3$120.8K冷冻鲶鱼、其他食品制剂
Bompex Japan Ltd.日本6$101.9K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
Thai Duong Joint Stock Co.日本4$90.0K番石榴芒果山竹、其他椰子
O Ye Co., Ltd.越南2$45.5K冻罗非鱼、冷冻鲶鱼
SINYILONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾1$44.2K其他非酒精饮料、调味甜水
OTL Co., Ltd.越南1$35.4K其他食品制剂、氨基酸及酯类
Aworl Co., Ltd.韩国5$23.9K未煮意面、其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29混合调味料OTL Co., Ltd.韩国$7.2K
2026-04-29保藏虾制品OTL Co., Ltd.韩国$17.7K
2026-04-29竹笋制品OTL Co., Ltd.韩国$6.2K
2026-04-29其他蔬菜制品OTL Co., Ltd.韩国$5.6K
2026-03-28醋渍黄瓜OTL Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-03-28其他蔬菜制品OTL Co., Ltd.韩国$5.6K
2026-03-28混合调味料OTL Co., Ltd.韩国$10.3K
2026-03-28混合调味料OTL Co., Ltd.韩国$7.2K
2026-03-28其他蔬菜制品OTL Co., Ltd.韩国$7.9K
2026-03-20醋渍黄瓜WORLD FOOD CORP LTD.韩国$3.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trung Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →