OTL Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
21
进口笔数
0
出口笔数
$545.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108024239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMPKH6W |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Thôn Hương Gia, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ XÂY DỰNG OTL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OTL VIETNAM CONSTRUCTION TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hương Gia, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84899989388 |
| 邮箱 | Otlvnconst@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170114 | 原蔗糖 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $545.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Datafood Co., Ltd. | 越南 | 13 | $385.2K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Acecook Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 1 | $51.3K | 制备面食、未煮意面 |
| Trung Thanh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.4K | 其他蔬菜制品、竹笋制品 |
| VIFON Joint Stock Company, Hai Duong Branch | 越南 | 1 | $22.0K | 制备面食、未煮意面 |
| FES (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.7K | 咖啡基制品、咖啡提取物 |
| Number One MFG Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 其他非酒精饮料 |
| Saigon Liwayway Food Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 其他食品制剂、其他谷物粉 |
| T&A Food & Beverage Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-24 | 混合蔬菜 | DATAFOOD CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-05-24 | 其他食品制剂 | DATAFOOD CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-05-24 | 未煮意面 | DATAFOOD CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-05-24 | 蛋白浓缩物 | DATAFOOD CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-05-24 | 其他食品制剂 | DATAFOOD CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-04-23 | 其他食品制剂 | DATAFOOD CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-23 | 干木耳 | DATAFOOD CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2025-04-12 | 鱼肉制品 | DATAFOOD CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-04-12 | 咖啡基制品 | DATAFOOD CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2025-04-12 | 咖啡基制品 | DATAFOOD CO LTD | 越南 | $9.5K |