TP Trieu Phu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TP TRIệU PHú
11
进口笔数
0
出口笔数
$35.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108463620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN50M0JV |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Số nhà 104, Thôn Phú Diễn, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH KHÁNH LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 104, Thôn Phú Diễn, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84707091987 |
| 邮箱 | leduyphu.hn87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $14.5K |
| 德国 | 2 | $12.4K |
| 印度 | 5 | $6.9K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SER Technology (HK) Group Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Jiaxing MT Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| WTSML Heat Transfer Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.4K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 1 | $5.5K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Intrans Engineering & Manufacturing Private Limited | 印度 | 1 | $2.1K | 650kVA以下液体变压器 |
| Intrans Engineering & Manufacturing Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.1K | 1kVA以下变压器、可变电阻器 |
| Madhav Capacitors Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.5K | 电力电容器、其他固定电容器 |
| ELPRO INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 2 | $1.1K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 大功率晶体管 | SER TECHNOLOGY (HK) GROUP LTD | 日本 | $219 |
| 2024-11-28 | 大功率晶体管 | SER TECHNOLOGY (HK) GROUP LTD | 日本 | $145 |
| 2024-11-28 | 内燃机滤油器 | SER TECHNOLOGY (HK) GROUP LTD | 德国 | $1.4K |
| 2024-11-28 | 其他泵和提升机 | SER TECHNOLOGY (HK) GROUP LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-11-28 | 其他泵和提升机 | SER TECHNOLOGY (HK) GROUP LTD | 德国 | $5.5K |
| 2024-11-27 | 其他泵和提升机 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2024-11-27 | 离合器联轴器 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $2.8K |
| 2024-10-16 | 工业热交换器 | WTSML HEAT TRANFER TECH CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-22 | 其他钢铁制品 | WTSML HEAT TRANFER TECH CO LTD | 中国 | $51 |
| 2024-04-22 | 其他钢铁制品 | WTSML HEAT TRANFER TECH CO LTD | 中国 | $2.3K |