Nhat Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Nhật Minh
- 邮箱2
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$2.56M
出口金额
—
最近进口
2025-09-15
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300319545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P0PQDM |
| 成立日期 | 2007-11-27 |
| 联系地址 | Đường Trương Định, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT MINH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trương Định, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84912669337 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $2.56M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.51M | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.4K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 5 | $10.7K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.5K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.7K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.4K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| DZC Optoelectronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.5K | 6mm以下精炼铜丝、塑料卷轴 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $114 | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 阀门龙头 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $52 |
| 2025-09-15 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO | 越南 | $313 |
| 2025-09-15 | 铜卫浴器具 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $241 |
| 2025-07-23 | 止回阀 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $39 |
| 2025-07-23 | 其他泵和提升机 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $193 |
| 2025-07-21 | 聚丙烯硬管 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-07-21 | 塑料管件 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-07-21 | 塑料管件 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-07-21 | 塑料管件 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-07-21 | 阀门龙头 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |