CSC Technical & Trade Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 261 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thương Csc

4
进口笔数
261
出口笔数
$221.5K
进口金额
$5.91M
出口金额
2024-08-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $806.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2023-12进口 $89.3K · 1 笔出口 $24.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 5 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $325.7K · 9 笔2024-04进口 $78.8K · 1 笔出口 $63.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $318.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.1K · 1 笔出口 $37.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $806.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $572.6K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $258.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $235.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $409.2K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $709.3K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2023-12进口 $89.3K · 1 笔出口 $24.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 5 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $325.7K · 9 笔2024-04进口 $78.8K · 1 笔出口 $63.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $318.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.1K · 1 笔出口 $37.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $806.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $572.6K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $258.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $235.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $409.2K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $709.3K · 20 笔

工商档案

企业注册号0101195997
企查查编码QVNP3C74K0
成立日期2007-10-22
联系地址Số 3 ngõ 6 đường Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG CSC
企业英文名称CSC TECHNICAL AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3 ngõ 6 đường Trần Quốc Hoàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02437930475
邮箱hoanglienson@cscgroups.com
传真02437930476
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850434500kVA以上变压器
841583非制冷空调机
903033电测仪表

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
391723硬质PVC管
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
722870合金钢型材
730890其他钢铁结构体
853690其他电路开关装置
3506101kg以下胶粘剂
731819其他螺纹紧固件
320990水性聚合物涂料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$168.1K
德国1$39.1K
中国1$14.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南261$5.90M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yoosung KN Co., Ltd.韩国2$168.1K500kVA以上变压器、静止变流器
Wels GmbH & Co. KG德国1$39.1K电测仪表
Climaveneta Chat Union Refrigeration Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国1$14.2K空调机零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南246$5.32M其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Quang Minh Co., Ltd.越南6$384.0K其他钢铁制品、绝缘电线
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南9$207.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-30电测仪表WELS GMBH CO & KG德国$39.1K
2024-04-19大功率变压器YOOSUNG KN CO LTD韩国$78.8K
2024-03-08非制冷空调机CLIMAVENETA CHAT UNION REFRIGERATION EQUIPMENT (SHANGHAI) CO LTD中国$14.2K
2023-12-19大功率变压器YOOSUNG KN CO LTD韩国$89.3K

出口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁管件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-04-29非钢铁软管Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$119
2026-04-29其他螺纹紧固件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$145
2026-04-29其他螺纹紧固件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$344
2026-04-29其他钢铁制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$77
2026-04-29其他钢铁制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$79
2026-04-29其他钢铁结构体Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$359
2026-04-29其他钢铁制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-04-29其他螺纹紧固件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$145
2026-04-29非钢铁软管Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

CSC Technical & Trade Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →