CSC Technical & Trade Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 261 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thương Csc
4
进口笔数
261
出口笔数
$221.5K
进口金额
$5.91M
出口金额
2024-08-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101195997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3C74K0 |
| 成立日期 | 2007-10-22 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 6 đường Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG CSC |
| 企业英文名称 | CSC TECHNICAL AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 6 đường Trần Quốc Hoàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437930475 |
| 邮箱 | hoanglienson@cscgroups.com |
| 传真 | 02437930476 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $168.1K |
| 德国 | 1 | $39.1K |
| 中国 | 1 | $14.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 261 | $5.90M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoosung KN Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $168.1K | 500kVA以上变压器、静止变流器 |
| Wels GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $39.1K | 电测仪表 |
| Climaveneta Chat Union Refrigeration Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 空调机零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 246 | $5.32M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Quang Minh Co., Ltd. | 越南 | 6 | $384.0K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $207.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 电测仪表 | WELS GMBH CO & KG | 德国 | $39.1K |
| 2024-04-19 | 大功率变压器 | YOOSUNG KN CO LTD | 韩国 | $78.8K |
| 2024-03-08 | 非制冷空调机 | CLIMAVENETA CHAT UNION REFRIGERATION EQUIPMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2023-12-19 | 大功率变压器 | YOOSUNG KN CO LTD | 韩国 | $89.3K |
出口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 非钢铁软管 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $359 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-04-29 | 非钢铁软管 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |