CSC Technical & Trade Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thương Csc

4
进口笔数
316
出口笔数
$221.5K
进口金额
$6.95M
出口金额
2024-08-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $806.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2023-12进口 $89.3K · 1 笔出口 $24.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 5 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $325.7K · 9 笔2024-04进口 $78.8K · 1 笔出口 $63.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $318.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.1K · 1 笔出口 $37.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $806.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $572.6K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $258.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $235.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $409.2K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $709.3K · 20 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 16 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $705.2K · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $247.6K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2023-12进口 $89.3K · 1 笔出口 $24.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 5 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $325.7K · 9 笔2024-04进口 $78.8K · 1 笔出口 $63.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $318.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.1K · 1 笔出口 $37.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $806.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $572.6K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $258.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $235.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $409.2K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $709.3K · 20 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 16 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $705.2K · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $247.6K · 19 笔

工商档案

企业注册号0101195997
企查查编码QVNP3C74K0
成立日期2007-10-22
联系地址Số 3 ngõ 6 đường Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG CSC
企业英文名称CSC TECHNICAL AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3 ngõ 6 đường Trần Quốc Hoàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02437930475
邮箱hoanglienson@cscgroups.com
传真02437930476
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850434500kVA以上变压器
841583非制冷空调机
903033电测仪表

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
391723硬质PVC管
854449绝缘电线
722870合金钢型材
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
3506101kg以下胶粘剂
853690其他电路开关装置
731819其他螺纹紧固件
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$168.1K
德国1$39.1K
中国1$14.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南316$6.94M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yoosung KN Co., Ltd.韩国2$168.1K500kVA以上变压器、静止变流器
Wels GmbH & Co. KG德国1$39.1K电测仪表
Climaveneta Chat Union Refrigeration Equipment (Shanghai) Co., Ltd.越南1$14.2K工业热交换器、非窗式空调机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南298$6.33M其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Quang Minh Co., Ltd.越南6$384.0K其他钢铁制品、绝缘电线
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南12$227.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-30电测仪表Wels GmbH & Co. KG德国$39.1K
2024-04-19500kVA以上变压器Yoosung KN Co., Ltd.韩国$78.8K
2024-03-08非制冷空调机Climaveneta Chat Union Refrigeration Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国$14.2K
2023-12-19500kVA以上变压器Yoosung KN Co., Ltd.韩国$89.3K

出口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料管Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$86
2026-07-31水性聚合物涂料Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$97
2026-07-31合金钢型材Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$115
2026-07-31绝缘电线Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$444
2026-07-31绝缘电线Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$821
2026-07-31其他电路开关装置Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$14
2026-07-31其他电路开关装置Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$18
2026-07-31其他电路开关装置Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$12
2026-07-31塑料管Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$201
2026-07-31其他钢铁管件Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$23

相关企业 · 同类产品

CSC Technical & Trade Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →