T M L VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH T.M.L Việt Nam
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$2.77M
出口金额
—
最近进口
2025-01-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313307342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EGU7JB |
| 成立日期 | 2015-06-16 |
| 联系地址 | Lầu 12, Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T.M.L VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T.M.L VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 12, Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục 2005, Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục và Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842835472829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 15 | $2.77M |
| 越南 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNAB DEVELOPMENTS (QLD) PTY LTD | 澳大利亚 | 11 | $2.22M | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| CROSSMULLER PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $517.6K | 焊接钢丝网、其他钢铁结构体 |
| MCNAB BUILDING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $24.6K | 焊接钢丝网、木制厨房家具 |
| SIES PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.7K | 钢化安全玻璃、夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 其他钢铁结构体 | SIES PRODUCTS PTE LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-06-23 | 非木预制建筑 | MCNAB DEVELOPMENTS (QLD) PTY LTD | 澳大利亚 | $160.9K |
| 2023-06-13 | 非木预制建筑 | MCNAB DEVELOPMENTS (QLD) PTY LTD | 澳大利亚 | $388.4K |
| 2023-06-06 | 非木预制建筑 | MCNAB DEVELOPMENTS (QLD) PTY LTD | 澳大利亚 | $313.5K |
| 2023-05-23 | 非木预制建筑 | MCNAB DEVELOPMENTS (QLD) PTY LTD | 澳大利亚 | $180.8K |
| 2023-05-12 | 非木预制建筑 | MCNAB DEVELOPMENTS (QLD) PTY LTD | 澳大利亚 | $199.3K |
| 2023-05-09 | 非木预制建筑 | MCNAB DEVELOPMENTS (QLD) PTY LTD | 澳大利亚 | $134.0K |
| 2023-05-09 | 其他钢铁结构体 | CROSSMULLER PTY LTD | 澳大利亚 | $247.2K |
| 2023-04-14 | 其他钢铁结构体 | CROSSMULLER PTY LTD | 澳大利亚 | $241.5K |
| 2023-04-08 | 非木预制建筑 | MCNAB DEVELOPMENTS (QLD) PTY LTD | 澳大利亚 | $378.3K |