DHG Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 硫化橡胶服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DHG
0
进口笔数
154
出口笔数
$0
进口金额
$383.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202149933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AJSJ2T |
| 成立日期 | 2022-02-14 |
| 联系地址 | Số 27/8B Cù Chính Lan, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DHG |
| 企业英文名称 | DHG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27/8B Cù Chính Lan, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84932208879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $380.1K |
| 中国 | 1 | $81 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 96 | $329.7K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 46 | $42.3K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.5K | 铸模粘合剂、其他钢铁制品 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.5K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
近期贸易明细
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁卫浴器具 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 手工磨刀石 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 其他酒精饮料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶服装 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 焊接材料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $382 |