Davimax Production & Trade Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,985 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DAVIMAX
2
进口笔数
2,985
出口笔数
$4.6K
进口金额
$119.05M
出口金额
2025-07-07
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
85
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300720588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX10FPKX |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DAVIMAX |
| 企业英文名称 | DAVIMAX PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02223896345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851150 | 发动机点火装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 611692 | 棉手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.3K |
| 中国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,985 | $119.04M |
| 中国 | 6 | $279 |
| 日本 | 2 | $219 |
| 美国 | 1 | $7 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 模制纸浆、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 168 | $73.67M | 其他电子IC、其他铝制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 305 | $28.74M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 227 | $1.34M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 122 | $1.27M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 187 | $1.25M | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $697.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 130 | $299.8K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 74 | $131.9K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 86 | $72.4K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 81 | $48.6K | 绝缘电线、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 发动机点火装置 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-23 | 发动机点火装置 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
出口(共 2,985)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非乙烯塑料袋 | Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-31 | 喷砂机 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-07-31 | 高压塑料软管 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-07-31 | 塑胶涂层手套 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 棉絮制品 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-07-31 | 高压塑料软管 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-31 | 不可调扳手 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-31 | 餐具及刀片 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |