Honest Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,051 笔 · 主营 传动轴及曲柄

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Honest Việt Nam

2,051
进口笔数
1,337
出口笔数
$28.68M
进口金额
$40.96M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
32
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $361.2K · 29 笔出口 $781.0K · 22 笔2023-12进口 $609.7K · 58 笔出口 $937.4K · 30 笔2024-01进口 $418.2K · 39 笔出口 $970.1K · 24 笔2024-02进口 $588.0K · 47 笔出口 $588.5K · 17 笔2024-03进口 $665.9K · 61 笔出口 $1.27M · 33 笔2024-04进口 $426.9K · 44 笔出口 $1.18M · 35 笔2024-05进口 $935.9K · 58 笔出口 $833.2K · 22 笔2024-06进口 $689.9K · 43 笔出口 $1.45M · 37 笔2024-07进口 $639.6K · 44 笔出口 $1.07M · 32 笔2024-08进口 $987.1K · 55 笔出口 $1.00M · 32 笔2024-09进口 $746.3K · 39 笔出口 $920.7K · 33 笔2024-10进口 $783.9K · 66 笔出口 $883.4K · 32 笔2024-11进口 $628.3K · 51 笔出口 $1.33M · 42 笔2024-12进口 $991.7K · 57 笔出口 $1.20M · 36 笔2025-01进口 $805.3K · 46 笔出口 $1.04M · 27 笔2025-02进口 $627.0K · 45 笔出口 $779.7K · 24 笔2025-03进口 $858.7K · 56 笔出口 $929.4K · 30 笔2025-04进口 $775.7K · 48 笔出口 $1.10M · 38 笔2025-05进口 $1.29M · 63 笔出口 $930.7K · 36 笔2025-06进口 $861.6K · 49 笔出口 $921.3K · 37 笔2025-07进口 $1.08M · 60 笔出口 $683.8K · 37 笔2025-08进口 $412.3K · 45 笔出口 $934.0K · 34 笔2025-09进口 $721.8K · 41 笔出口 $1.08M · 36 笔2025-10进口 $692.8K · 52 笔出口 $1.17M · 44 笔2025-11进口 $844.1K · 68 笔出口 $1.03M · 35 笔2025-12进口 $375.8K · 48 笔出口 $1.22M · 34 笔2026-01进口 $750.6K · 66 笔出口 $1.27M · 34 笔2026-02进口 $764.0K · 43 笔出口 $334.6K · 12 笔2026-03进口 $516.5K · 57 笔出口 $1.31M · 42 笔2026-04进口 $1.43M · 51 笔出口 $1.08M · 32 笔2026-05进口 $801.7K · 58 笔出口 $808.0K · 27 笔2026-06进口 $614.4K · 66 笔出口 $1.00M · 31 笔2026-07进口 $872.3K · 74 笔出口 $1.15M · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $361.2K · 29 笔出口 $781.0K · 22 笔2023-12进口 $609.7K · 58 笔出口 $937.4K · 30 笔2024-01进口 $418.2K · 39 笔出口 $970.1K · 24 笔2024-02进口 $588.0K · 47 笔出口 $588.5K · 17 笔2024-03进口 $665.9K · 61 笔出口 $1.27M · 33 笔2024-04进口 $426.9K · 44 笔出口 $1.18M · 35 笔2024-05进口 $935.9K · 58 笔出口 $833.2K · 22 笔2024-06进口 $689.9K · 43 笔出口 $1.45M · 37 笔2024-07进口 $639.6K · 44 笔出口 $1.07M · 32 笔2024-08进口 $987.1K · 55 笔出口 $1.00M · 32 笔2024-09进口 $746.3K · 39 笔出口 $920.7K · 33 笔2024-10进口 $783.9K · 66 笔出口 $883.4K · 32 笔2024-11进口 $628.3K · 51 笔出口 $1.33M · 42 笔2024-12进口 $991.7K · 57 笔出口 $1.20M · 36 笔2025-01进口 $805.3K · 46 笔出口 $1.04M · 27 笔2025-02进口 $627.0K · 45 笔出口 $779.7K · 24 笔2025-03进口 $858.7K · 56 笔出口 $929.4K · 30 笔2025-04进口 $775.7K · 48 笔出口 $1.10M · 38 笔2025-05进口 $1.29M · 63 笔出口 $930.7K · 36 笔2025-06进口 $861.6K · 49 笔出口 $921.3K · 37 笔2025-07进口 $1.08M · 60 笔出口 $683.8K · 37 笔2025-08进口 $412.3K · 45 笔出口 $934.0K · 34 笔2025-09进口 $721.8K · 41 笔出口 $1.08M · 36 笔2025-10进口 $692.8K · 52 笔出口 $1.17M · 44 笔2025-11进口 $844.1K · 68 笔出口 $1.03M · 35 笔2025-12进口 $375.8K · 48 笔出口 $1.22M · 34 笔2026-01进口 $750.6K · 66 笔出口 $1.27M · 34 笔2026-02进口 $764.0K · 43 笔出口 $334.6K · 12 笔2026-03进口 $516.5K · 57 笔出口 $1.31M · 42 笔2026-04进口 $1.43M · 51 笔出口 $1.08M · 32 笔2026-05进口 $801.7K · 58 笔出口 $808.0K · 27 笔2026-06进口 $614.4K · 66 笔出口 $1.00M · 31 笔2026-07进口 $872.3K · 74 笔出口 $1.15M · 41 笔

工商档案

企业注册号0101945801
企查查编码QVN40Q46TX
成立日期2007-12-26
联系地址Lô 8B và 8C Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HONEST VIỆT NAM
企业英文名称HONEST VIỆT NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 8B và 8C Khu công nghiệp Nội Bài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02435822456
邮箱hue.dt@honestvietnam.com.vn
传真02435822458
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本262.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848310传动轴及曲柄
401693非泡沫橡胶密封件
851140起动电机
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
841430制冷压缩机
854520碳刷
870894转向系统零件
870899其他车辆零件
848350滑轮飞轮

出口

HS 编码产品
851150发动机点火装置
851140起动电机
848310传动轴及曲柄
870894转向系统零件
841430制冷压缩机
870899其他车辆零件
841960气体液化设备
841459其他风扇
851130发动机点火设备
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,035$11.80M
中国608$6.96M
中国台湾435$6.39M
越南293$2.17M
加拿大77$957.6K
泰国51$144.4K
巴西37$63.5K
德国33$56.6K
印度尼西亚16$42.8K
韩国31$35.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,317$40.61M
越南13$314.3K
中国3$25.7K
中国台湾3$13.6K
加拿大1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honest Co., Ltd.日本1,048$15.54M传动轴及曲柄、起动电机
HONEST CO., LTD中国台湾212$5.43M非泡沫橡胶密封件、其他点火设备
Honest Co., Ltd.中国298$4.07M发动机点火设备、碳刷
KSS俄罗斯126$822.9K非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件
Tri Duc Packaging Trading & Produce Co., Ltd.越南85$792.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Sunrise Hanoi Co., Ltd.越南51$496.5K纸制包装容器、其他纸制品
Sunrise Ha Noi Co., Ltd.越南50$464.0K纸制包装容器、其他纸制品
Cong Ty Co Phan Hat Thep Khong Gi Germany德国23$109.9K氧化铝、生铁颗粒
Germany Stainless Steel Shot Joint Stock Co.德国23$105.1K氧化铝、生铁颗粒
Viet Han Trading & Metal Co., Ltd.越南41$98.8K其他纸制品、其他铝制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honest Co., Ltd.日本1,305$40.10M发动机点火装置、起动电机
KSS俄罗斯12$513.6K塑料餐具、LED灯具
Green Industrial Environment Co., Ltd.越南10$272.7K其他纸废料、其他塑料废料
Green Industrial Environment Co., Ltd.越南1$37.9K其他纸废料、其他塑料废料
Honest Co., Ltd.中国3$25.7K其他风扇、车辆散热器
HONEST CO., LTD中国台湾2$13.5K滑轮飞轮
Dong Anh Service Environment Cleaning High Technology Application Joint Stock Co.越南2$3.6K其他塑料废料、其他纸废料
Honest Co., Ltd.加拿大1$1.0K电力控制板
SANE MECHANIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$95阀门龙头、液压气压阀门

近期贸易明细

进口(共 2,051)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Honest Co., Ltd.中国台湾$24
2026-07-31静止变流器Honest Co., Ltd.中国$14.6K
2026-07-31其他塑料制品Honest Co., Ltd.中国台湾$48
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Honest Co., Ltd.韩国$843
2026-07-30转向系统零件Honest Co., Ltd.日本$5
2026-07-30起动电机Honest Co., Ltd.日本$322
2026-07-30传动轴及曲柄Honest Co., Ltd.日本$5
2026-07-30传动轴及曲柄Honest Co., Ltd.日本$60
2026-07-30起动电机Honest Co., Ltd.日本$58
2026-07-30传动轴及曲柄Honest Co., Ltd.日本$103

出口(共 1,337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31传动轴及曲柄Honest Co., Ltd.日本$131
2026-07-31传动轴及曲柄Honest Co., Ltd.日本$132
2026-07-31传动轴及曲柄Honest Co., Ltd.日本$260
2026-07-31起动电机Honest Co., Ltd.日本$249
2026-07-31发动机点火装置Honest Co., Ltd.日本$45
2026-07-31发动机点火装置Honest Co., Ltd.日本$73
2026-07-31发动机点火装置Honest Co., Ltd.日本$44
2026-07-31发动机点火装置Honest Co., Ltd.日本$74
2026-07-31起动电机Honest Co., Ltd.日本$654
2026-07-31传动轴及曲柄Honest Co., Ltd.日本$130

相关企业 · 同类产品

Honest Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →