TRI DUC PACKAGING TRADING & PRODUCE CO LTD
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BAO Bì TRí ĐứC
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$639.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107650836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6M8SPU1 |
| 成立日期 | 2016-12-01 |
| 联系地址 | Xóm Đoài, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ TRÍ ĐỨC |
| 企业英文名称 | TRI DUC PACKAGING TRADING AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đoài, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963395536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12.5689亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $639.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONEST VIỆT NAM CO LTD | 越南 | 36 | $326.0K | 传动轴及曲柄、非泡沫橡胶密封件 |
| CONG TY TNHH HONEST VIET NAM | 越南 | 36 | $313.3K | 其他纸制品、三氯乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | HONEST VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $385 |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | HONEST VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | HONEST VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | HONEST VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $425 |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | HONEST VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | HONEST VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | HONEST VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | HONEST VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | HONEST VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | HONEST VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $52 |