TAI LOC EXPRESS JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TàI LộC EXPRESS
0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$40.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110540978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANEY5FX |
| 成立日期 | 2023-11-14 |
| 联系地址 | Số 12 Lô BT6 Dự án Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÀI LỘC EXPRESS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | G6-TT10 đường Foresa 8, Khu đô thị mới Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84978146636 |
| 邮箱 | doantanhp92@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 160563 | 加工水母 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 190230 | 制备面食 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 119 | $40.6K |
| 朝鲜 | 1 | $23 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANS Global Co., Ltd. | 韩国 | 119 | $40.6K | 非棉针织背心、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 调味甜水 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $72 |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $19 |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $23 |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $374 |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $19 |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $10 |