Advantage Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADVANTAGE LOGISTICS
1
进口笔数
8
出口笔数
$64.7K
进口金额
$67.0K
出口金额
2023-02-20
最近进口
2026-06-18
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313717155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4DNVX1 |
| 成立日期 | 2016-03-25 |
| 联系地址 | 55-57 Nguyễn Văn Giai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADVANTAGE LOGISTICS |
| 企业英文名称 | ADVANTAGE LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55-57 Nguyễn Văn Giai, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 71097155 |
| 邮箱 | mail@advantage.vn |
| 官网 | www.advantage.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 160521 | 虾制品 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 681599 | 其他石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $64.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 1 | $34.2K |
| 秘鲁 | 5 | $26.3K |
| 越南 | 1 | $5.0K |
| 美国 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maharashtra Foods Processing & Cold Storage | 印度 | 1 | $64.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harrimick Emporium | 尼日利亚 | 1 | $34.2K | 纸制活页夹、其他丝织物 |
| Inversiones Froche S.A.C. | 秘鲁 | 3 | $13.5K | 合成假发制品 |
| Inversiones Froche S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $5.6K | 盥洗皂制品、零售清洁粉剂 |
| Inversiones Froche S.A.C. | 越南 | 1 | $5.0K | 合成假发制品 |
| BG Builder, Inc. | 美国 | 1 | $1.5K | 其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-20 | 冷冻牛杂 | MAHARASHTRA FOODS PROCESING & COLD STORAGE | 印度 | $64.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 冻鲶鱼片 | AMERICAN CARGOCARE,INC., | 美国 | $0 |
| 2026-05-27 | 冻鲶鱼片 | AMERICAN CARGOCARE,INC., | 美国 | $0 |
| 2026-05-27 | 虾制品 | AMERICAN CARGOCARE,INC., | 美国 | $0 |
| 2025-09-17 | SEAFOOD FROZEN SWAI FILLET (LATIN NAME= PANGASIANODON HYPOPHTHALMUS) HS CODE= . CMCD REF# /GLC. - CD NET WEIGHT= , LBS GROSS WEIGHT= , LBS HBL no= LAX SCAC code= SYLC CONTAINER TO BE SET ATMINUS DEGREES CELSIUS | AMERICAN CARGOCARE,INC., | 美国 | $0 |
| 2025-06-23 | 合成假发制品 | INVERSIONES FROCHE S A C FROCHE S A C | 秘鲁 | $619 |
| 2025-06-23 | 合成假发制品 | INVERSIONES FROCHE S A C FROCHE S A C | 秘鲁 | $1.8K |
| 2025-06-23 | 合成假发制品 | INVERSIONES FROCHE S A C FROCHE S A C | 秘鲁 | $3.2K |
| 2025-06-17 | 冻鲶鱼片 | AMERICAN CARGOCARE,INC., | 美国 | $0 |
| 2025-06-15 | 冷冻章鱼 | AMERICAN CARGOCARE,INC., | 美国 | $0 |
| 2025-05-21 | 冻鲶鱼片 | AMERICAN CARGOCARE,INC., | 美国 | $0 |