Viet My Import Export Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 垫片套装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHIệP VIệT Mỹ

87
进口笔数
0
出口笔数
$111.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $910 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $737 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $638 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $861 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $910 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $737 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $638 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $861 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315036923
企查查编码QVNKWU1W78
成立日期2018-05-11
联系地址102/1A Phan Tây Hồ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHIỆP VIỆT MỸ
企业英文名称VIET MY IMPORT EXPORT INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址102/1A Phan Tây Hồ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848490垫片套装
848120液压气压阀门
842129液体过滤机械
841330发动机泵
841231气动直线发动机
841290发动机零件
848420机械密封件
400912硫化橡胶软管
730792螺纹钢制管件
848110减压阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国38$35.2K
中国12$30.2K
德国14$12.5K
捷克7$12.3K
印度16$8.8K
英国7$3.1K
法国9$2.8K
西班牙4$1.8K
韩国3$1.3K
意大利3$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.新加坡12$29.9K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd.美国14$16.2K铜合金管件、垫片套装
Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd.泰国12$7.3K阀门龙头、不锈钢管配件
Nord Fluid S.p.A.意大利7$5.4K液压气压阀门、旋转排量泵
Neumart Technology Pte. Ltd.新加坡7$5.3K阀门龙头、金属增强橡胶管
Veljan Hydrait Ltd印度7$5.2K旋转排量泵、泵零件
Distribuidora Internacional Carmen S.A.U.西班牙4$1.8K硫化橡胶软管、不锈钢管件
Velan Hydrair Ltd.印度3$1.4K垫片套装
Atlas Engineering Co.印度2$820液压气压阀门、非电气机械零件
Kempston Controls英国2$772其他电气开关、1000伏以下保险丝

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25垫片套装Shavo Norgren (India) Private Ltd.印度$50
2026-06-25垫片套装Kempston Controls德国$276
2026-06-22液压气压阀门Nord Fluid S.p.A.英国$213
2026-06-22发动机泵Nord Fluid S.p.A.英国$1.5K
2026-06-09垫片套装Jierui Fluid (Hong Kong) Technology Co., Ltd.中国$217
2026-06-09垫片套装Jierui Fluid (Hong Kong) Technology Co., Ltd.中国$217
2026-06-02垫片套装Veljan Hydrait Ltd印度$320
2026-05-26垫片套装Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd.美国$97
2026-05-26垫片套装Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd.美国$604
2026-05-26垫片套装Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd.美国$537

相关企业 · 同类产品

Viet My Import Export Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →