Viet My Import Export Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHIệP VIệT Mỹ
76
进口笔数
0
出口笔数
$102.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315036923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWU1W78 |
| 成立日期 | 2018-05-11 |
| 联系地址 | 102/1A Phan Tây Hồ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHIỆP VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY IMPORT EXPORT INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/1A Phan Tây Hồ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 37 | $33.4K |
| 中国 | 10 | $27.9K |
| 捷克 | 7 | $12.3K |
| 德国 | 13 | $12.2K |
| 印度 | 10 | $6.0K |
| 法国 | 9 | $2.8K |
| 西班牙 | 4 | $1.8K |
| 英国 | 6 | $1.4K |
| 韩国 | 3 | $1.3K |
| 意大利 | 3 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $29.9K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $21.7K | 非泡沫橡胶密封件、过滤净化器零件 |
| Neumart Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $5.3K | 金属增强橡胶管、液体过滤机械 |
| Nord Fluid S.p.A. | 意大利 | 6 | $3.7K | 液压气压阀门、旋转排量泵 |
| VELJAN HYDRAIR LIMITED | 印度 | 4 | $3.2K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Distribuidora Internacional Carmen S.A.U. | 西班牙 | 4 | $1.8K | 硫化橡胶软管、不锈钢管件 |
| Velan Hydrair Ltd. | 印度 | 3 | $1.4K | 垫片套装 |
| Flo Line Hydraulics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $537 | 旋转排量泵、液压发动机 |
| Hypax Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $451 | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Xinxiang Lifeiert Filter Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $340 | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 垫片套装 | ABEX HYDRAULICS & ENGINEERING CO., LTD. | 美国 | $180 |
| 2026-04-07 | 垫片套装 | ABEX HYDRAULICS & ENGINEERING CO., LTD. | 美国 | $180 |
| 2026-04-06 | 垫片套装 | ABEX HYDRAULICS & ENGINEERING CO., LTD. | 美国 | $180 |
| 2026-04-06 | 垫片套装 | ABEX HYDRAULICS & ENGINEERING CO., LTD. | 美国 | $180 |
| 2026-04-03 | 垫片套装 | ABEX HYDRAULICS & ENGINEERING CO., LTD. | 美国 | $200 |
| 2026-04-03 | 垫片套装 | ABEX HYDRAULICS & ENGINEERING CO., LTD. | 美国 | $63 |
| 2026-04-03 | 垫片套装 | ABEX HYDRAULICS & ENGINEERING CO., LTD. | 美国 | $200 |
| 2026-04-03 | 垫片套装 | ABEX HYDRAULICS & ENGINEERING CO., LTD. | 美国 | $134 |
| 2026-04-03 | 垫片套装 | ABEX HYDRAULICS & ENGINEERING CO., LTD. | 美国 | $63 |
| 2026-04-03 | 垫片套装 | ABEX HYDRAULICS & ENGINEERING CO., LTD. | 美国 | $134 |