Tuan Duong DGN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUấN DươNG DGN
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801402582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ32QNXD |
| 成立日期 | 2023-07-31 |
| 联系地址 | Số nhà 2G, Ngõ 293, Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN DƯƠNG DGN |
| 企业英文名称 | TUAN DUONG DGN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2G, Ngõ 293 Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0982972297 |
| 邮箱 | tuanduong.dsdh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yueda Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $760.5K | 车轮零件、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Dongyijia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $582.8K | 轻型商用车轮胎、车轮零件 |
| Shandong Deemax Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $269.3K | 公交卡车轮胎、车轮零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $201.9K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.7K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| Qingdao Hawkway Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.3K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 车轮零件 | Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | $527 |
| 2026-06-25 | 车轮零件 | Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-25 | 车轮零件 | Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | $23.6K |
| 2026-06-25 | 车轮零件 | Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-06-18 | 车轮零件 | Shandong Deemax Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-06-18 | 车轮零件 | Shandong Deemax Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-06-18 | 车轮零件 | Shandong Deemax Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.1K |
| 2026-06-18 | 车轮零件 | Shandong Deemax Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | $99.0K |
| 2026-06-18 | 车轮零件 | Shandong Deemax Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | $32.4K |
| 2026-06-18 | 车轮零件 | Shandong Deemax Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | $74 |