Thinh Vuong Technical Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Thịnh Vượng
23
进口笔数
30
出口笔数
$426.8K
进口金额
$583.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-30
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312571432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GV9FHP |
| 成立日期 | 2013-12-02 |
| 联系地址 | Số 72 Đường số 18, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỊNH VƯỢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842862922224 |
| 邮箱 | info@thinhvuongts.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $211.0K |
| 荷兰 | 6 | $86.6K |
| 德国 | 1 | $76.9K |
| 意大利 | 1 | $26.8K |
| 印度 | 2 | $25.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $583.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rochem Asian Operations Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $143.0K | 工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂 |
| Unisol Membrane Technology (Xiamen) | 中国 | 4 | $84.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Wenzhou Unikan Evaporator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.1K | 温控处理设备、钢铁螺钉螺栓 |
| Risingsun Membrane Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| C&G Depurazione Industriale S.r.l. | 意大利 | 1 | $26.8K | 初级硅氧烷、真空泵 |
| Bluecare Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $25.5K | 其他化学制剂、水净化机械 |
| Rochem Asian Operations Ltd. | 荷兰 | 1 | $20.4K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Ningbo Zuangbang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| MA LANFANG | 中国 | 1 | $360 | 电力控制板 |
| AOZE LTD | 中国香港 | 1 | $60 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $443.7K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 5 | $137.8K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 印刷标签、氮 |
| TATA COFFEE VIET NAM CO LTD | 新加坡 | 1 | $1.1K | 烧碱溶液、盐酸 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | UNISOL MEMBRANE TECHNOLOGY (XIAMEN) | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | UNISOL MEMBRANE TECHNOLOGY (XIAMEN) | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | UNISOL MEMBRANE TECHNOLOGY (XIAMEN) | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | UNISOL MEMBRANE TECHNOLOGY (XIAMEN) | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | UNISOL MEMBRANE TECHNOLOGY (XIAMEN) | 中国 | $564 |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | UNISOL MEMBRANE TECHNOLOGY (XIAMEN) | 中国 | $564 |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | UNISOL MEMBRANE TECHNOLOGY (XIAMEN) | 中国 | $564 |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | UNISOL MEMBRANE TECHNOLOGY (XIAMEN) | 中国 | $564 |
| 2026-03-09 | 电力控制板 | MA LANFANG | 中国 | $360 |
| 2025-12-09 | 工业清洁制剂 | ROCHEM ASIAN OPERATIONS PTE LTD | 荷兰 | $16.7K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 过滤净化器零件 | TATA COFFEE VIET NAM CO LTD | 越南 | $414 |
| 2026-01-30 | 过滤净化器零件 | TATA COFFEE VIET NAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2025-12-23 | 计量液体泵 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2025-10-24 | 过滤净化器零件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-10-24 | 非泡沫橡胶密封件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-10-24 | 紫外线红外线灯 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $493 |
| 2025-08-14 | 不锈钢管件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-08-14 | 不锈钢型材 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-08-14 | 不锈钢圆管 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $686 |
| 2025-08-14 | 钢铁螺钉螺栓 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |