Changhonghana Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 电动食品处理器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CHANGHONGHANA
27
进口笔数
0
出口笔数
$629.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314318918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR0S7SS |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | Số 26 Đường số 3A, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CHANGHONGHANA |
| 企业英文名称 | CHANGHONGHANA IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đường số 3A, Khu dân cư Vĩnh Lộc,khu phố 18, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981045339 |
| 邮箱 | thanhha62@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $629.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yangkuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $391.5K | 电动食品处理器、高压继电器 |
| Zhanjiang Aoqi Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.8K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $50.8K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Guangdong Tinct Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 家用炊具、LED灯具 |
| Langfang Yincheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 家用电器零件、电动食品处理器 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | GUANGZHOU YANGKUO TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | GUANGZHOU YANGKUO TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | GUANGZHOU YANGKUO TRADING CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | GUANGZHOU YANGKUO TRADING CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-28 | 家用电器零件 | GUANGZHOU YANGKUO TRADING CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-28 | 家用电器零件 | GUANGZHOU YANGKUO TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | GUANGZHOU YANGKUO TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-28 | 家用电器零件 | GUANGZHOU YANGKUO TRADING CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-28 | 电动食品处理器 | GUANGZHOU YANGKUO TRADING CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-04-28 | 家用电器零件 | GUANGZHOU YANGKUO TRADING CO LTD | 中国 | $33 |