Hanpak Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HANPAK

13
进口笔数
149
出口笔数
$5.1K
进口金额
$3.36M
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
12
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 5 笔2023-10进口 $100 · 1 笔出口 $31.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 5 笔2023-12进口 $2 · 1 笔出口 $137.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $150 · 1 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 5 笔2024-11进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 7 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $79.0K · 3 笔2025-08进口 $2.3K · 3 笔出口 $45.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-11进口 $1 · 1 笔出口 $123.0K · 6 笔2025-12进口 $20 · 1 笔出口 $94.1K · 5 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $83.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.5K · 5 笔2023-10进口 $100 · 1 笔出口 $31.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 5 笔2023-12进口 $2 · 1 笔出口 $137.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $150 · 1 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 5 笔2024-11进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 7 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $79.0K · 3 笔2025-08进口 $2.3K · 3 笔出口 $45.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-11进口 $1 · 1 笔出口 $123.0K · 6 笔2025-12进口 $20 · 1 笔出口 $94.1K · 5 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $83.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0108400130
企查查编码QVN2KDFSB2
成立日期2018-08-09
联系地址K03 - 18T2, Việt Hưng Green Park, CT15 Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HANPAK
企业英文名称HANPAK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址K03 - 18T2, Việt Hưng Green Park, CT15 Khu đô thị mới Việt H, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84962158163
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
732620钢铁丝制品
391910自粘塑料卷
392329非乙烯塑料袋
630590纺织包装袋

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋
391910自粘塑料卷
420229纤维纸板手提包
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$4.9K
中国1$100
捷克1$69
德国1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国85$1.72M
韩国21$892.1K
荷兰10$185.0K
格林纳达7$157.7K
英国6$101.7K
澳大利亚8$93.2K
菲律宾4$57.6K
希腊1$52.8K
意大利2$48.7K
法国1$41.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gigantic Bag美国1$2.4K钢铁丝制品
Cougar Bag美国1$2.3K钢铁丝制品
Debbie Hoffman美国1$150聚乙烯袋
Future Polytech美国1$100乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋
MK FLORIA s.r.o.捷克1$69聚乙烯袋
Shure Print美国1$20乙烯聚合物塑料
Packaging Solutions Inc.美国1$20聚乙烯袋、980720
United Intl LLC美国2$16聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
ab497cf40ab5a9e48b35c3bd5f467cda1$15
SEVTAB GmbH德国1$2非乙烯塑料袋

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Sung Co., Ltd.韩国21$892.1K棉制毛巾织物、木制餐具
M & Q Packaging LLC美国25$528.8K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
a1631f4837a7fa60f1436c3e2c45b29019$385.8K
Kalico Trading格林纳达7$157.7K聚乙烯袋、纤维纸板手提包
Tandem Global Inc.美国4$110.2K乙烯聚合物塑料
ZNP Packaging B.V.荷兰5$97.6K非瓦楞折叠盒、塑料/纺织手提包
Stevenson Packaging Ltd.英国3$68.0K塑料包装箱、聚乙烯袋
Peak Moving LLC美国4$59.2K乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷
Sanitary Care Products Asia Inc.菲律宾4$57.6K纤维素卫生纸卷、其他芳香制剂
PM Papier Magazin GmbH & Co. KG德国4$57.2K聚乙烯袋、40厘米以下纸袋

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29聚乙烯袋SRINIVAS DONDAPATI美国$1
2025-12-30聚乙烯袋Packaging Solutions Inc.美国$20
2025-11-17聚乙烯袋UNITED INTL LLC美国$1
2025-08-28钢铁丝制品COUGAR BAG美国$2.3K
2025-08-18乙烯聚合物塑料Shure Print美国$20
2025-08-18乙烯聚合物塑料UNITED INTL LLC美国$15
2025-07-28纺织包装袋HANPAK JOINT STOCK CO美国$1
2025-01-16钢铁丝制品GIGANTIC BAG美国$2.4K
2024-11-25自粘塑料卷BBB INDUSTRIES美国$5
2024-11-25乙烯聚合物塑料BBB INDUSTRIES美国$5

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17聚乙烯袋SAKURA COLLECTION美国$10.4K
2026-04-14聚乙烯袋M & Q PACKAGING LLC美国$22.8K
2026-04-10塑料衣着附件UNITED INTL LLC美国$7.6K
2026-04-10塑料衣着附件UNITED INTL LLC美国$13.5K
2026-04-03聚乙烯袋PIBER PLASTICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$6.4K
2026-04-03聚乙烯袋PIBER PLASTICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$5.0K
2026-04-03聚乙烯袋PIBER PLASTICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$1.3K
2026-04-03聚乙烯袋ZNP PACKAGING B V荷兰$13.3K
2026-04-03聚乙烯袋ZNP PACKAGING B V荷兰$9.2K
2026-04-01乙烯聚合物塑料PEAK MOVING LLC美国$6.1K

相关企业 · 同类产品

Hanpak Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →