Hanpak Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HANPAK
13
进口笔数
149
出口笔数
$5.1K
进口金额
$3.36M
出口金额
2026-01-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
12
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108400130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KDFSB2 |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | K03 - 18T2, Việt Hưng Green Park, CT15 Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANPAK |
| 企业英文名称 | HANPAK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | K03 - 18T2, Việt Hưng Green Park, CT15 Khu đô thị mới Việt H, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84962158163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $4.9K |
| 中国 | 1 | $100 |
| 捷克 | 1 | $69 |
| 德国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 85 | $1.72M |
| 韩国 | 21 | $892.1K |
| 荷兰 | 10 | $185.0K |
| 格林纳达 | 7 | $157.7K |
| 英国 | 6 | $101.7K |
| 澳大利亚 | 8 | $93.2K |
| 菲律宾 | 4 | $57.6K |
| 希腊 | 1 | $52.8K |
| 意大利 | 2 | $48.7K |
| 法国 | 1 | $41.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigantic Bag | 美国 | 1 | $2.4K | 钢铁丝制品 |
| Cougar Bag | 美国 | 1 | $2.3K | 钢铁丝制品 |
| Debbie Hoffman | 美国 | 1 | $150 | 聚乙烯袋 |
| Future Polytech | 美国 | 1 | $100 | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
| MK FLORIA s.r.o. | 捷克 | 1 | $69 | 聚乙烯袋 |
| Shure Print | 美国 | 1 | $20 | 乙烯聚合物塑料 |
| Packaging Solutions Inc. | 美国 | 1 | $20 | 聚乙烯袋、980720 |
| United Intl LLC | 美国 | 2 | $16 | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| ab497cf40ab5a9e48b35c3bd5f467cda | 1 | $15 | ||
| SEVTAB GmbH | 德国 | 1 | $2 | 非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Sung Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $892.1K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| M & Q Packaging LLC | 美国 | 25 | $528.8K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| a1631f4837a7fa60f1436c3e2c45b290 | 19 | $385.8K | ||
| Kalico Trading | 格林纳达 | 7 | $157.7K | 聚乙烯袋、纤维纸板手提包 |
| Tandem Global Inc. | 美国 | 4 | $110.2K | 乙烯聚合物塑料 |
| ZNP Packaging B.V. | 荷兰 | 5 | $97.6K | 非瓦楞折叠盒、塑料/纺织手提包 |
| Stevenson Packaging Ltd. | 英国 | 3 | $68.0K | 塑料包装箱、聚乙烯袋 |
| Peak Moving LLC | 美国 | 4 | $59.2K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| Sanitary Care Products Asia Inc. | 菲律宾 | 4 | $57.6K | 纤维素卫生纸卷、其他芳香制剂 |
| PM Papier Magazin GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $57.2K | 聚乙烯袋、40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 聚乙烯袋 | SRINIVAS DONDAPATI | 美国 | $1 |
| 2025-12-30 | 聚乙烯袋 | Packaging Solutions Inc. | 美国 | $20 |
| 2025-11-17 | 聚乙烯袋 | UNITED INTL LLC | 美国 | $1 |
| 2025-08-28 | 钢铁丝制品 | COUGAR BAG | 美国 | $2.3K |
| 2025-08-18 | 乙烯聚合物塑料 | Shure Print | 美国 | $20 |
| 2025-08-18 | 乙烯聚合物塑料 | UNITED INTL LLC | 美国 | $15 |
| 2025-07-28 | 纺织包装袋 | HANPAK JOINT STOCK CO | 美国 | $1 |
| 2025-01-16 | 钢铁丝制品 | GIGANTIC BAG | 美国 | $2.4K |
| 2024-11-25 | 自粘塑料卷 | BBB INDUSTRIES | 美国 | $5 |
| 2024-11-25 | 乙烯聚合物塑料 | BBB INDUSTRIES | 美国 | $5 |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 聚乙烯袋 | SAKURA COLLECTION | 美国 | $10.4K |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | M & Q PACKAGING LLC | 美国 | $22.8K |
| 2026-04-10 | 塑料衣着附件 | UNITED INTL LLC | 美国 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 塑料衣着附件 | UNITED INTL LLC | 美国 | $13.5K |
| 2026-04-03 | 聚乙烯袋 | PIBER PLASTICS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2026-04-03 | 聚乙烯袋 | PIBER PLASTICS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 聚乙烯袋 | PIBER PLASTICS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 聚乙烯袋 | ZNP PACKAGING B V | 荷兰 | $13.3K |
| 2026-04-03 | 聚乙烯袋 | ZNP PACKAGING B V | 荷兰 | $9.2K |
| 2026-04-01 | 乙烯聚合物塑料 | PEAK MOVING LLC | 美国 | $6.1K |