Viet Nam Business Trading Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT NAM
124
进口笔数
0
出口笔数
$8.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107716780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XXYA3M |
| 成立日期 | 2017-02-02 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà SIMCO, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BUSINESS TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà SIMCO, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02438378555 |
| 邮箱 | Sales@acmevietnam.com |
| 传真 | 02438376555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848130 | 止回阀 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $5.82M |
| 斯洛文尼亚 | 15 | $1.30M |
| 泰国 | 10 | $686.7K |
| 马来西亚 | 22 | $261.9K |
| 波兰 | 11 | $158.8K |
| 印度 | 4 | $155.3K |
| 加拿大 | 1 | $27.5K |
| 瑞士 | 1 | $22.2K |
| 斯威士兰 | 2 | $14.4K |
| 西班牙 | 3 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $3.23M | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Hisense International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $3.13M | 家用炊具、通风罩 |
| Duravit Asia Ltd. | 中国 | 10 | $779.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Penglonglisheng (HK) Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $558.5K | 其他水泥制品、其他陶瓷洁具 |
| 8946d7980369ae6274dc807996e0570f | 10 | $320.6K | ||
| VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 22 | $261.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Duravit Asia Ltd. | 印度 | 4 | $155.3K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| 8c97d00a14148f93b70765d8019e4e8d | 1 | $27.5K | ||
| DASIN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.0K | 食品加工机械、饮料压榨机 |
| Ciarko Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $1.5K | 铝丝网、通风罩 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | PENGLONGLISHENG (HK) TRADING CO LTD | 中国 | $76.0K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | PENGLONGLISHENG (HK) TRADING CO LTD | 中国 | $76.0K |
| 2026-04-27 | 不锈钢洗涤槽 | Hisense International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $83.7K |
| 2026-04-27 | 不锈钢洗涤槽 | Hisense International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $9.1K |
| 2026-04-27 | 不锈钢洗涤槽 | Hisense International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $239 |
| 2026-04-27 | 不锈钢洗涤槽 | Hisense International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $9.1K |
| 2026-04-27 | 不锈钢洗涤槽 | Hisense International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $239 |
| 2026-04-27 | 不锈钢洗涤槽 | Hisense International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $83.7K |
| 2026-04-03 | 通风罩 | Hisense International (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-03 | 通风罩 | Hisense International (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $43.5K |