TVL Steel Production & Construction Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 333 笔 · 主营 不锈钢焊管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và SảN XUấT THéP TVL

163
进口笔数
333
出口笔数
$65.27M
进口金额
$51.30M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
24
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.17M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $179.9K · 1 笔出口 $428.0K · 1 笔2023-10进口 $1.41M · 3 笔出口 $571.1K · 3 笔2023-11进口 $1.13M · 2 笔出口 $1.55M · 9 笔2023-12进口 $3.39M · 7 笔出口 $997.1K · 7 笔2024-01进口 $721.4K · 2 笔出口 $458.3K · 1 笔2024-02进口 $1.41M · 2 笔出口 $1.02M · 3 笔2024-03进口 $1.02M · 2 笔出口 $910.8K · 8 笔2024-04进口 $2.38M · 5 笔出口 $1.04M · 9 笔2024-05进口 $2.12M · 5 笔出口 $791.2K · 10 笔2024-06进口 $2.03M · 6 笔出口 $1.36M · 13 笔2024-07进口 $1.81M · 6 笔出口 $908.0K · 8 笔2024-08进口 $288.8K · 1 笔出口 $1.72M · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $447.1K · 5 笔2024-10进口 $4.01M · 8 笔出口 $2.40M · 13 笔2024-11进口 $2.80M · 9 笔出口 $949.0K · 12 笔2024-12进口 $1.09M · 5 笔出口 $1.03M · 10 笔2025-01进口 $1.24M · 4 笔出口 $1.20M · 9 笔2025-02进口 $767.3K · 2 笔出口 $993.7K · 8 笔2025-03进口 $1.72M · 4 笔出口 $2.13M · 17 笔2025-04进口 $1.65M · 3 笔出口 $898.2K · 11 笔2025-05进口 $2.18M · 5 笔出口 $1.11M · 7 笔2025-06进口 $1.53M · 3 笔出口 $1.61M · 13 笔2025-07进口 $1.86M · 5 笔出口 $1.47M · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 13 笔2025-09进口 $541.8K · 4 笔出口 $1.10M · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $857.8K · 7 笔2025-11进口 $1.33M · 3 笔出口 $858.5K · 3 笔2025-12进口 $1.11M · 4 笔出口 $518.7K · 4 笔2026-01进口 $1.46M · 5 笔出口 $1.24M · 8 笔2026-02进口 $2.67M · 6 笔出口 $453.0K · 4 笔2026-03进口 $4.17M · 12 笔出口 $1.52M · 11 笔2026-04进口 $2.75M · 4 笔出口 $881.7K · 7 笔2026-05进口 $2.25M · 2 笔出口 $623.9K · 6 笔2026-06进口 $543.0K · 2 笔出口 $1.58M · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $179.9K · 1 笔出口 $428.0K · 1 笔2023-10进口 $1.41M · 3 笔出口 $571.1K · 3 笔2023-11进口 $1.13M · 2 笔出口 $1.55M · 9 笔2023-12进口 $3.39M · 7 笔出口 $997.1K · 7 笔2024-01进口 $721.4K · 2 笔出口 $458.3K · 1 笔2024-02进口 $1.41M · 2 笔出口 $1.02M · 3 笔2024-03进口 $1.02M · 2 笔出口 $910.8K · 8 笔2024-04进口 $2.38M · 5 笔出口 $1.04M · 9 笔2024-05进口 $2.12M · 5 笔出口 $791.2K · 10 笔2024-06进口 $2.03M · 6 笔出口 $1.36M · 13 笔2024-07进口 $1.81M · 6 笔出口 $908.0K · 8 笔2024-08进口 $288.8K · 1 笔出口 $1.72M · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $447.1K · 5 笔2024-10进口 $4.01M · 8 笔出口 $2.40M · 13 笔2024-11进口 $2.80M · 9 笔出口 $949.0K · 12 笔2024-12进口 $1.09M · 5 笔出口 $1.03M · 10 笔2025-01进口 $1.24M · 4 笔出口 $1.20M · 9 笔2025-02进口 $767.3K · 2 笔出口 $993.7K · 8 笔2025-03进口 $1.72M · 4 笔出口 $2.13M · 17 笔2025-04进口 $1.65M · 3 笔出口 $898.2K · 11 笔2025-05进口 $2.18M · 5 笔出口 $1.11M · 7 笔2025-06进口 $1.53M · 3 笔出口 $1.61M · 13 笔2025-07进口 $1.86M · 5 笔出口 $1.47M · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 13 笔2025-09进口 $541.8K · 4 笔出口 $1.10M · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $857.8K · 7 笔2025-11进口 $1.33M · 3 笔出口 $858.5K · 3 笔2025-12进口 $1.11M · 4 笔出口 $518.7K · 4 笔2026-01进口 $1.46M · 5 笔出口 $1.24M · 8 笔2026-02进口 $2.67M · 6 笔出口 $453.0K · 4 笔2026-03进口 $4.17M · 12 笔出口 $1.52M · 11 笔2026-04进口 $2.75M · 4 笔出口 $881.7K · 7 笔2026-05进口 $2.25M · 2 笔出口 $623.9K · 6 笔2026-06进口 $543.0K · 2 笔出口 $1.58M · 11 笔

工商档案

企业注册号0901008501
企查查编码QVNKHA39E6
成立日期2017-03-16
联系地址Thôn Bùi, Xã Cẩm Xá, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT THÉP TVL
企业英文名称TVL STEEL PRODUCTION AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Bùi, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话+84984960066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721913不锈钢卷材
721914热轧不锈钢卷
722012热轧不锈钢
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
851490工业炉具零件
846090金属精加工机床
820890其他机器刀具
848330轴承座
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
730640不锈钢焊管
730661焊接方钢管
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
722020冷轧不锈钢
721935冷轧不锈钢薄板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚112$55.97M
中国49$9.28M
中国台湾2$18.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国131$29.63M
波兰176$18.44M
印度7$1.17M
日本4$941.1K
立陶宛7$430.9K
墨西哥3$270.9K
萨尔瓦多2$221.4K
越南1$53.6K
德国1$52.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eternal Tsingshan Group Ltd.印度尼西亚47$23.59M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Hong Kong Rui Pu Co., Ltd.印度尼西亚23$11.86M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Golden Harbour International Pte. Ltd.新加坡16$5.65M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL印度尼西亚10$5.49M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
GALLOP RESOURCES PTE. LTD.新加坡18$5.01M热轧钢卷、不锈钢卷材
DB Inc.印度尼西亚7$3.49M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
POSCO International Corp.印度尼西亚4$2.25M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
KIRIN METAL LIMITED中国香港5$1.02M其他钢铁制品、0.5-1mm冷轧不锈钢板
REDIAN INDUSTRY LTD中国香港4$342.1K冷轧不锈钢薄板、热轧不锈钢卷
Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$122.4K其他钢铁制品、电力控制板

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bth Import Stal Sp. Z O.O.波兰149$15.53M焊接方钢管、不锈钢焊管
Eddinox Co., Ltd.韩国43$13.42M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Good Steel Co., Ltd.韩国33$7.71M不锈钢焊管、焊接方钢管
Yelim Metal Co., Ltd.韩国40$4.29M不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢焊管
Bth Import Stal Spolka Z O O波兰26$2.85M焊接方钢管、不锈钢焊管
STX Corp.韩国6$2.00M木颗粒、6mm以上针叶木
Won Stain Co., Ltd.韩国6$1.87M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Marubeni Itochu Steel Inc.日本5$1.24M合金钢焊管、非取向硅钢板
MLTC Tubes印度3$541.5K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
MV Steel Group立陶宛7$430.9K不锈钢焊管、焊接方钢管

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29不锈钢卷材KIRIN METAL LIMITED中国$166.3K
2026-06-09热轧不锈钢卷INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL印度尼西亚$376.7K
2026-05-21不锈钢卷材Hong Kong Rui Pu Co., Ltd.印度尼西亚$210.0K
2026-05-21热轧不锈钢卷Hong Kong Rui Pu Co., Ltd.印度尼西亚$929.9K
2026-05-07不锈钢卷材INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL印度尼西亚$203.9K
2026-05-07热轧不锈钢卷INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL印度尼西亚$902.8K
2026-04-07不锈钢冷轧板(1-3mm)REDIAN INDUSTRY LTD中国$59.2K
2026-04-07不锈钢冷轧板(1-3mm)REDIAN INDUSTRY LTD中国$59.2K
2026-04-06不锈钢卷材DB Inc.印度尼西亚$210.0K
2026-04-06热轧不锈钢卷DB Inc.印度尼西亚$496.9K

出口(共 333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30焊接方钢管MV Steel Group立陶宛$5.1K
2026-06-30不锈钢焊管MV Steel Group立陶宛$2.9K
2026-06-30不锈钢焊管MV Steel Group立陶宛$2.6K
2026-06-30焊接方钢管MV Steel Group立陶宛$2.6K
2026-06-30焊接方钢管MV Steel Group立陶宛$9.3K
2026-06-30不锈钢焊管MV Steel Group立陶宛$3.2K
2026-06-30焊接方钢管MV Steel Group立陶宛$5.2K
2026-06-30焊接方钢管MV Steel Group立陶宛$3.7K
2026-06-30不锈钢焊管MV Steel Group立陶宛$1.2K
2026-06-30焊接方钢管MV Steel Group立陶宛$5.1K

相关企业 · 同类产品

TVL Steel Production & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →