Ky Nam Steel Corporation

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 不锈钢卷材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Kỳ Nam

89
进口笔数
64
出口笔数
$82.06M
进口金额
$3.79M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.93M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $675.3K · 3 笔出口 $363.1K · 8 笔2023-10进口 $5.93M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.04M · 4 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-02进口 $1.98M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.17M · 1 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-04进口 $564.0K · 1 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-05进口 $3.46M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.50M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.24M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.18M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.77M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.12M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.15M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.33M · 2 笔出口 $54.1K · 1 笔2025-04进口 $697.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.37M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.86M · 1 笔出口 $78.2K · 4 笔2025-07进口 $1.46M · 2 笔出口 $78.5K · 2 笔2025-08进口 $1.28M · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 5 笔2025-10进口 $4.71M · 5 笔出口 $162.4K · 7 笔2025-11进口 $1.71M · 2 笔出口 $236.8K · 6 笔2025-12进口 $3.81M · 3 笔出口 $469.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $356.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $697.6K · 6 笔2026-03进口 $2.35M · 2 笔出口 $457.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $675.3K · 3 笔出口 $363.1K · 8 笔2023-10进口 $5.93M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.04M · 4 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-02进口 $1.98M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.17M · 1 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-04进口 $564.0K · 1 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-05进口 $3.46M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.50M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.24M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.18M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.77M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.12M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.15M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.33M · 2 笔出口 $54.1K · 1 笔2025-04进口 $697.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.37M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.86M · 1 笔出口 $78.2K · 4 笔2025-07进口 $1.46M · 2 笔出口 $78.5K · 2 笔2025-08进口 $1.28M · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 5 笔2025-10进口 $4.71M · 5 笔出口 $162.4K · 7 笔2025-11进口 $1.71M · 2 笔出口 $236.8K · 6 笔2025-12进口 $3.81M · 3 笔出口 $469.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $356.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $697.6K · 6 笔2026-03进口 $2.35M · 2 笔出口 $457.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310818638
企查查编码QVNDJ6N3B2
成立日期2011-04-29
联系地址32 đường Tân Tạo, Khu công nghiệp Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP KỲ NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址32 đường Tân Tạo, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84903535500
邮箱ketoanthepkynam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721913不锈钢卷材
721914热轧不锈钢卷
721912热轧不锈钢卷材
721070涂层钢板
721911不锈钢热轧卷材
521149混纺机织布
721061镀铝锌钢板
730210铁道钢轨
730439无缝钢管
845522冷轧机

出口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
730640不锈钢焊管
730661焊接方钢管
721499其他钢棒
721922不锈钢板材
721923热轧不锈钢板3-4.75mm
731815钢铁螺钉螺栓
721070涂层钢板
721114热轧钢扁平材
721230镀锌钢带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚74$75.48M
中国15$6.58M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨63$3.75M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SNP Ltd.印度尼西亚23$24.63M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
DB Inc.印度尼西亚26$23.18M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Hyosung TNC Corp.印度尼西亚14$18.30M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
POSCO International Corp.印度尼西亚10$7.07M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
SNP Ltd.中国4$3.06M不锈钢卷材、10mm以上热轧钢板
Hyosung Tnc Corp韩国1$2.30M10mm以上热轧钢板、初级形态PET(<78ml/g)
Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd.中国3$1.50M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
DB Inc.中国1$1.02M其他苯乙烯聚合物、不锈钢卷材
Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd.中国4$831.3K热轧钢板、热轧钢条<14mm
Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd.中国1$80.4K合金钢型材、镀锌钢板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dohasteel Import Export Co., Ltd.柬埔寨54$1.95M未涂层钢线、焊接钢管
Nam Phat PNH Steel Co., Ltd.柬埔寨9$1.82M热轧钢扁平材、其他钢铁结构体
ATZ Commodities Pte. Ltd.柬埔寨1$15.9K未涂层钢线、热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31工业炉具零件RISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$43.1K
2026-03-31混纺机织布RISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$4.0K
2026-03-19热轧不锈钢卷Hyosung Tnc Corp印度尼西亚$1.90M
2026-03-19不锈钢卷材Hyosung Tnc Corp印度尼西亚$405.1K
2025-12-12热轧不锈钢卷HYOSUNG TNC CORP ORATION印度尼西亚$723.6K
2025-12-12不锈钢卷材POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION印度尼西亚$193.0K
2025-12-12不锈钢卷材HYOSUNG TNC CORP ORATION印度尼西亚$721.0K
2025-12-12不锈钢卷材HYOSUNG TNC CORP ORATION印度尼西亚$191.4K
2025-12-12热轧不锈钢卷DB INC印度尼西亚$719.5K
2025-12-12热轧不锈钢卷材POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION印度尼西亚$190.7K

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品NAM PHAT PNH STEEL CO LTD$148
2026-04-24轻质石油油品NAM PHAT PNH STEEL CO LTD$2.0K
2026-04-24聚酯油漆NAM PHAT PNH STEEL CO LTD$1.1K
2026-04-24其他钢铁制品NAM PHAT PNH STEEL CO LTD$621
2026-04-23绝缘电线NAM PHAT PNH STEEL CO LTD柬埔寨$2.5K
2026-04-231000伏以下保险丝NAM PHAT PNH STEEL CO LTD柬埔寨$2.7K
2026-04-23绝缘电线NAM PHAT PNH STEEL CO LTD柬埔寨$3.0K
2026-04-23无线电遥控器NAM PHAT PNH STEEL CO LTD柬埔寨$723
2026-04-230.5-1mm冷轧不锈钢板DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$3.0K
2026-04-231kVA以下变压器NAM PHAT PNH STEEL CO LTD柬埔寨$195

相关企业 · 同类产品

Ky Nam Steel Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →