Ky Nam Steel Corporation
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Kỳ Nam
89
进口笔数
64
出口笔数
$82.06M
进口金额
$3.79M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310818638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ6N3B2 |
| 成立日期 | 2011-04-29 |
| 联系地址 | 32 đường Tân Tạo, Khu công nghiệp Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP KỲ NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32 đường Tân Tạo, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84903535500 |
| 邮箱 | ketoanthepkynam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721911 | 不锈钢热轧卷材 |
| 521149 | 混纺机织布 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 845522 | 冷轧机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 74 | $75.48M |
| 中国 | 15 | $6.58M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 63 | $3.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNP Ltd. | 印度尼西亚 | 23 | $24.63M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| DB Inc. | 印度尼西亚 | 26 | $23.18M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | 14 | $18.30M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| POSCO International Corp. | 印度尼西亚 | 10 | $7.07M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| SNP Ltd. | 中国 | 4 | $3.06M | 不锈钢卷材、10mm以上热轧钢板 |
| Hyosung Tnc Corp | 韩国 | 1 | $2.30M | 10mm以上热轧钢板、初级形态PET(<78ml/g) |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.50M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| DB Inc. | 中国 | 1 | $1.02M | 其他苯乙烯聚合物、不锈钢卷材 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $831.3K | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| Heng Yuan Chang (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.4K | 合金钢型材、镀锌钢板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dohasteel Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 54 | $1.95M | 未涂层钢线、焊接钢管 |
| Nam Phat PNH Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $1.82M | 热轧钢扁平材、其他钢铁结构体 |
| ATZ Commodities Pte. Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $15.9K | 未涂层钢线、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 工业炉具零件 | RISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $43.1K |
| 2026-03-31 | 混纺机织布 | RISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-19 | 热轧不锈钢卷 | Hyosung Tnc Corp | 印度尼西亚 | $1.90M |
| 2026-03-19 | 不锈钢卷材 | Hyosung Tnc Corp | 印度尼西亚 | $405.1K |
| 2025-12-12 | 热轧不锈钢卷 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 印度尼西亚 | $723.6K |
| 2025-12-12 | 不锈钢卷材 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 印度尼西亚 | $193.0K |
| 2025-12-12 | 不锈钢卷材 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 印度尼西亚 | $721.0K |
| 2025-12-12 | 不锈钢卷材 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 印度尼西亚 | $191.4K |
| 2025-12-12 | 热轧不锈钢卷 | DB INC | 印度尼西亚 | $719.5K |
| 2025-12-12 | 热轧不锈钢卷材 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 印度尼西亚 | $190.7K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | NAM PHAT PNH STEEL CO LTD | — | $148 |
| 2026-04-24 | 轻质石油油品 | NAM PHAT PNH STEEL CO LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-24 | 聚酯油漆 | NAM PHAT PNH STEEL CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | NAM PHAT PNH STEEL CO LTD | — | $621 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | NAM PHAT PNH STEEL CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 1000伏以下保险丝 | NAM PHAT PNH STEEL CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | NAM PHAT PNH STEEL CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 无线电遥控器 | NAM PHAT PNH STEEL CO LTD | 柬埔寨 | $723 |
| 2026-04-23 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 1kVA以下变压器 | NAM PHAT PNH STEEL CO LTD | 柬埔寨 | $195 |