Unagi Vietnam Farm Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 活鳗鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN UNAGI VIETNAM FARM
14
进口笔数
0
出口笔数
$216.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401248620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPXD4AE |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | Thửa đất số 02, Tờ bản đồ số 00, Thôn Hiệp Hòa, Xã Tân Thuận, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN UNAGI VIETNAM FARM |
| 企业英文名称 | UNAGI VIETNAM FARM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Hốc Lá, Thôn Hiệp Hòa, Xã Tân Thành, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện từ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động đầu tư kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0901111168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030192 | 活鳗鱼 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $156.8K |
| 菲律宾 | 2 | $22.8K |
| 中国台湾 | 3 | $20.0K |
| 中国 | 2 | $15.4K |
| 朝鲜 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KLIS Global Inc. | 韩国 | 3 | $90.0K | 硬质PVC管、塑料管件 |
| Korea Feed Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $66.8K | 猫狗饲料 |
| Yjs Eel Aqua Farm | 菲律宾 | 2 | $22.8K | 活鳗鱼 |
| GENYA CO LTD | 中国台湾 | 3 | $20.0K | 活鳗鱼 |
| KLIS Global Inc. | 中国 | 2 | $15.4K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| Klisglobal Inc. | 朝鲜 | 1 | $1.5K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | KOREA FEED CO LTD | 韩国 | $31.8K |
| 2025-12-23 | 猫狗饲料 | KOREA FEED CO LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2025-10-31 | 活鳗鱼 | GENYA CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2025-10-29 | 活鳗鱼 | GENYA CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2025-10-01 | 活鳗鱼 | GENYA CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2025-06-07 | 猫狗饲料 | KOREA FEED CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2025-01-25 | 活鳗鱼 | YJS EEL AQUA FARM | 菲律宾 | $11.4K |
| 2025-01-20 | 猫狗饲料 | KLISGLOBAL INC | 朝鲜 | $1.0K |
| 2025-01-20 | 猫狗饲料 | KLISGLOBAL INC | 朝鲜 | $500 |
| 2025-01-11 | 活鳗鱼 | YJS EEL AQUA FARM | 菲律宾 | $11.4K |