Unagi Vietnam Farm Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 活鳗鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN UNAGI VIETNAM FARM

14
进口笔数
0
出口笔数
$216.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3401248620
企查查编码QVNQPXD4AE
成立日期2023-10-18
联系地址Thửa đất số 02, Tờ bản đồ số 00, Thôn Hiệp Hòa, Xã Tân Thuận, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN UNAGI VIETNAM FARM
企业英文名称UNAGI VIETNAM FARM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Hốc Lá, Thôn Hiệp Hòa, Xã Tân Thành, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện từ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động đầu tư kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话0901111168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030192活鳗鱼
230990猫狗饲料
391723硬质PVC管
391740塑料管件
392690其他塑料制品
73101050-300升容器
732690其他钢铁制品
392020聚丙烯塑料
392490塑料家用制品
730449不锈钢圆管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$156.8K
菲律宾2$22.8K
中国台湾3$20.0K
中国2$15.4K
朝鲜1$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KLIS Global Inc.韩国3$90.0K硬质PVC管、塑料管件
Korea Feed Co., Ltd.韩国3$66.8K猫狗饲料
Yjs Eel Aqua Farm菲律宾2$22.8K活鳗鱼
GENYA CO LTD中国台湾3$20.0K活鳗鱼
KLIS Global Inc.中国2$15.4K其他塑料制品、水净化机械
Klisglobal Inc.朝鲜1$1.5K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25猫狗饲料KOREA FEED CO LTD韩国$31.8K
2025-12-23猫狗饲料KOREA FEED CO LTD韩国$23.0K
2025-10-31活鳗鱼GENYA CO LTD中国台湾$6.0K
2025-10-29活鳗鱼GENYA CO LTD中国台湾$8.0K
2025-10-01活鳗鱼GENYA CO LTD中国台湾$6.0K
2025-06-07猫狗饲料KOREA FEED CO LTD韩国$12.0K
2025-01-25活鳗鱼YJS EEL AQUA FARM菲律宾$11.4K
2025-01-20猫狗饲料KLISGLOBAL INC朝鲜$1.0K
2025-01-20猫狗饲料KLISGLOBAL INC朝鲜$500
2025-01-11活鳗鱼YJS EEL AQUA FARM菲律宾$11.4K

相关企业 · 同类产品

Unagi Vietnam Farm Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →