VAN TRUONG AN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VạN TRườNG AN
46
进口笔数
0
出口笔数
$738.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700959412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEVKDM6 |
| 成立日期 | 2023-11-21 |
| 联系地址 | Số 550 Thôn Đào Công, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VẠN TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | VAN TRUONG AN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 550 Thôn Đào Công, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02253567168 |
| 邮箱 | vantruongan.68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $738.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAOXING XIANGSI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 22 | $432.2K | 弹性针织布、聚酯长丝织物 |
| SHAOXING KUOHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 10 | $164.9K | 聚酯长丝织物、印花化纤长丝布 |
| YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $63.7K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| GUANGXI PINGXIANG GUANXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $26.5K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| RONGCHENG JU WU COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $21.5K | 聚酯长丝织物、印花化纤长丝布 |
| HUZHOU FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $11.7K | 人造纤维绒布、长毛绒针织布 |
| GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $11.2K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $7.2K | 其他塑料制品、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 弹性针织布 | SHAOXING XIANGSI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-11-21 | 弹性针织布 | SHAOXING XIANGSI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-11-20 | 弹性针织布 | SHAOXING XIANGSI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-11-20 | 聚酯长丝织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2024-11-11 | 弹性针织布 | SHAOXING XIANGSI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2024-11-01 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING KUOHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-10-28 | 聚酯长丝织物 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-10-22 | 铅酸蓄电池 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-10-21 | 弹性针织布 | SHAOXING XIANGSI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2024-10-17 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING KUOHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.7K |