NGUYEN GIA STATIONERY TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ VăN PHòNG PHẩM NGUYễN GIA
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$25.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702461180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J32G9P |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | 102/5 đường 30/4, tổ 9, khu 2, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN PHÒNG PHẨM NGUYỄN GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/5 đường 30/4, tổ 9, khu 2, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84922080888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $25.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | 17 | $18.6K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM | 新加坡 | 4 | $7.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 丙烯酸乙烯漆 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 丙烯酸乙烯漆 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $197 |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-28 | 丙烯酸乙烯漆 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |