HAI DANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HảI ĐăNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$107.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108794982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7P03B7 |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | Số nhà 27/785 Đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAI DANG INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27/785 Đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $82.1K |
| 孟加拉国 | 2 | $25.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | 4 | $36.0K | 其他家用电动热器、通风罩 |
| WALTON HI TECH INDUSTRIES PLC | 英国 | 2 | $25.7K | 冷藏冷冻组合机、125W以下风扇 |
| SHUNDE METALS & MINERALS IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | 2 | $20.1K | LED灯具、LED灯 |
| FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $13.6K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| GUANGZHOU JIAXIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $10.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| ANHUAI CO LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 泵及压缩机零件、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他风扇 | ANHUAI CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-18 | 其他风扇 | ANHUAI CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 其他风扇 | ANHUAI CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-18 | 其他风扇 | ANHUAI CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-03-18 | 其他风扇 | ANHUAI CO LTD | 中国 | $992 |
| 2025-03-10 | 其他风扇 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $11.4K |
| 2025-03-10 | 单相交流电机 | SHUNDE HUANRUN IMP & EXP CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $100 |
| 2025-02-14 | 其他风扇 | WALTON HI TECH INDUSTRIES PLC | 孟加拉国 | $7.1K |
| 2025-02-14 | 单相交流电机 | WALTON HI TECH INDUSTRIES PLC | 孟加拉国 | $12 |
| 2025-02-14 | 泵及压缩机零件 | WALTON HI TECH INDUSTRIES PLC | 孟加拉国 | $12 |