Hong Anh General Commercial & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP Và XUấT NHậP KHẩU HồNG ANH
- 邮箱8
8
进口笔数
0
出口笔数
$74.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108608932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4QGF0G |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | Số 3b, ngách 69, ngõ 521 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG ANH |
| 企业英文名称 | HONG ANH GENERAL COMMERCIAL AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3b, ngách 69, ngõ 521 Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84949752277 |
| 邮箱 | dohuong3f@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $74.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Antai Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.8K | 其他橡塑成型机、其他橡塑机械 |
| Suzhou Arphu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Shanxi Betop Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 硫化橡胶板片、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他橡塑机械 | QINGDAO ANTAI MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-11-25 | 其他橡塑机械 | QINGDAO ANTAI MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-25 | 其他橡塑机械 | QINGDAO ANTAI MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-25 | 其他橡塑机械 | QINGDAO ANTAI MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-07-16 | 其他橡塑机械 | QINGDAO ANTAI MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-16 | 其他橡塑机械 | QINGDAO ANTAI MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-07-16 | 其他橡塑机械 | QINGDAO ANTAI MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-11-22 | 硫化橡胶板片 | SHANXI BETOP INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-11-22 | 硫化橡胶板片 | SHANXI BETOP INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-22 | 硫化橡胶板片 | SHANXI BETOP INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |