Tam International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM QUốC Tế
16
进口笔数
0
出口笔数
$598.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311698972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKP6H7K |
| 成立日期 | 2012-04-06 |
| 联系地址 | 43R/16 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | TAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 Đường Đặng Văn Sâm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84838440684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $568.5K |
| 越南 | 1 | $14.4K |
| 中国 | 1 | $9.5K |
| 德国 | 1 | $4.8K |
| 中国台湾 | 1 | $575 |
| 马来西亚 | 1 | $410 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Waki Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 15 | $568.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Fashy GmbH | 德国 | 1 | $29.7K | 塑料家用制品、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | Waki Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | $17.5K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Waki Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | Waki Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | $17.5K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Waki Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | $16.5K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Waki Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Waki Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | $16.5K |
| 2025-10-17 | 其他非酒精饮料 | Waki Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | $14.7K |
| 2025-10-17 | 其他食品制剂 | Waki Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | $7.6K |
| 2025-09-29 | 其他食品制剂 | Waki Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | $7.1K |
| 2025-09-29 | 其他食品制剂 | Waki Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |