Phat Dai Loi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Phát Đại Lợi
45
进口笔数
0
出口笔数
$603.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306109759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1RS6GQ |
| 成立日期 | 2008-10-14 |
| 联系地址 | Số 5 Phạm Văn Sáng, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI PHÁT ĐẠI LỢI |
| 企业英文名称 | PHAT DAI LOI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Phạm Văn Sáng, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02862506875 |
| 邮箱 | phatdailoi.soidetloi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 44 | $601.9K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dingyao Yarn Wholesale Enterprise | 越南 | 18 | $265.9K | 变形聚酯单丝纱、未梳棉纱 |
| CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD | 中国台湾 | 14 | $206.6K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| JIOU CHING FANG JHIH CO LTD | 中国台湾 | 8 | $117.3K | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| Dah Heer Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.0K | 纱线花边制造机、平型针织机 |
| KYANG YHE DELICATE MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $6.0K | 织机零件附件、窄幅织机 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 变形聚酯单丝纱 | CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2026-01-05 | 变形聚酯单丝纱 | CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2025-12-01 | 变形聚酯单丝纱 | CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD | 中国台湾 | $16.5K |
| 2025-11-03 | 变形聚酯单丝纱 | CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2025-10-23 | 变形聚酯单丝纱 | CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD | 中国台湾 | $15.6K |
| 2025-09-11 | 变形聚酯单丝纱 | CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD | 中国台湾 | $13.1K |
| 2025-06-03 | 30厘米以上梭织机 | DAH HEER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-05-13 | 变形聚酯单丝纱 | JIOU CHING FANG JHIH CO LTD | 中国台湾 | $17.4K |
| 2025-03-28 | 变形聚酯单丝纱 | JIOU CHING FANG JHIH CO LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2025-01-08 | 变形聚酯单丝纱 | Dingyao Yarn Wholesale Enterprise | 中国台湾 | $15.5K |