Hong Hong Kitchen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 299 笔 · 主营 合成经编织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT KIM HưởNG HồNG

172
进口笔数
299
出口笔数
$5.83M
进口金额
$7.65M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $650.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.8K · 2 笔出口 $55.4K · 5 笔2023-11进口 $28.5K · 1 笔出口 $77.8K · 6 笔2023-12进口 $37.1K · 1 笔出口 $42.2K · 4 笔2024-01进口 $33.6K · 1 笔出口 $62.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 2 笔2024-03进口 $31.7K · 2 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-04进口 $152.0K · 6 笔出口 $65.0K · 3 笔2024-05进口 $353.0K · 10 笔出口 $227.2K · 8 笔2024-06进口 $194.1K · 7 笔出口 $195.7K · 9 笔2024-07进口 $118.3K · 4 笔出口 $283.1K · 11 笔2024-08进口 $69.9K · 4 笔出口 $137.2K · 8 笔2024-09进口 $154.1K · 7 笔出口 $114.7K · 11 笔2024-10进口 $304.6K · 18 笔出口 $251.4K · 15 笔2024-11进口 $301.0K · 10 笔出口 $341.0K · 17 笔2024-12进口 $101.2K · 6 笔出口 $309.1K · 13 笔2025-01进口 $74.9K · 5 笔出口 $173.7K · 9 笔2025-02进口 $99.1K · 5 笔出口 $171.5K · 10 笔2025-03进口 $64.9K · 2 笔出口 $120.1K · 9 笔2025-04进口 $94.5K · 5 笔出口 $116.4K · 5 笔2025-05进口 $204.5K · 3 笔出口 $345.8K · 6 笔2025-06进口 $316.0K · 5 笔出口 $401.3K · 12 笔2025-07进口 $264.5K · 4 笔出口 $571.9K · 13 笔2025-08进口 $237.3K · 4 笔出口 $486.9K · 14 笔2025-09进口 $238.2K · 5 笔出口 $291.1K · 11 笔2025-10进口 $273.9K · 5 笔出口 $322.4K · 9 笔2025-11进口 $29.4K · 3 笔出口 $408.4K · 9 笔2025-12进口 $123.2K · 4 笔出口 $384.2K · 10 笔2026-01进口 $164.9K · 5 笔出口 $301.8K · 10 笔2026-02进口 $171.3K · 8 笔出口 $298.2K · 11 笔2026-03进口 $270.8K · 10 笔出口 $573.4K · 24 笔2026-04进口 $650.0K · 9 笔出口 $298.2K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.8K · 2 笔出口 $55.4K · 5 笔2023-11进口 $28.5K · 1 笔出口 $77.8K · 6 笔2023-12进口 $37.1K · 1 笔出口 $42.2K · 4 笔2024-01进口 $33.6K · 1 笔出口 $62.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 2 笔2024-03进口 $31.7K · 2 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-04进口 $152.0K · 6 笔出口 $65.0K · 3 笔2024-05进口 $353.0K · 10 笔出口 $227.2K · 8 笔2024-06进口 $194.1K · 7 笔出口 $195.7K · 9 笔2024-07进口 $118.3K · 4 笔出口 $283.1K · 11 笔2024-08进口 $69.9K · 4 笔出口 $137.2K · 8 笔2024-09进口 $154.1K · 7 笔出口 $114.7K · 11 笔2024-10进口 $304.6K · 18 笔出口 $251.4K · 15 笔2024-11进口 $301.0K · 10 笔出口 $341.0K · 17 笔2024-12进口 $101.2K · 6 笔出口 $309.1K · 13 笔2025-01进口 $74.9K · 5 笔出口 $173.7K · 9 笔2025-02进口 $99.1K · 5 笔出口 $171.5K · 10 笔2025-03进口 $64.9K · 2 笔出口 $120.1K · 9 笔2025-04进口 $94.5K · 5 笔出口 $116.4K · 5 笔2025-05进口 $204.5K · 3 笔出口 $345.8K · 6 笔2025-06进口 $316.0K · 5 笔出口 $401.3K · 12 笔2025-07进口 $264.5K · 4 笔出口 $571.9K · 13 笔2025-08进口 $237.3K · 4 笔出口 $486.9K · 14 笔2025-09进口 $238.2K · 5 笔出口 $291.1K · 11 笔2025-10进口 $273.9K · 5 笔出口 $322.4K · 9 笔2025-11进口 $29.4K · 3 笔出口 $408.4K · 9 笔2025-12进口 $123.2K · 4 笔出口 $384.2K · 10 笔2026-01进口 $164.9K · 5 笔出口 $301.8K · 10 笔2026-02进口 $171.3K · 8 笔出口 $298.2K · 11 笔2026-03进口 $270.8K · 10 笔出口 $573.4K · 24 笔2026-04进口 $650.0K · 9 笔出口 $298.2K · 13 笔

工商档案

企业注册号0314341811
企查查编码QVNY75TN1R
成立日期2017-04-11
联系地址38/3 tổ 85 Đường 703, Ấp Lào Táo Thượng, Xã Trung Lập Thượng, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT KIM HƯỞNG HỒNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址38/3 tổ 85 Đường 703, Ấp Lào Táo Thượng, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+842837932088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
540419其他单丝
844711圆型针织机
845180纺织处理机械
600536合成经编织物
844859机器零件(非成圈)
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
600536合成经编织物
600631合成针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$3.58M
越南63$1.38M
中国台湾19$872.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南299$7.65M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wide Co., Ltd. (Vietnam)中国91$3.58M变形聚酯单丝纱、分散染料
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南63$1.38M弹性针织布、染色棉针织布
XU CHANG KNITTING CO., LTD中国台湾4$476.0K圆型针织机、纺织处理机械
CONG TY TNHH NEW WIDE (VIET NAM)中国台湾13$215.9K变形聚酯单丝纱、分散染料
XU YAN KNITTING CO LTD中国台湾2$180.8K圆型针织机、机器零件(非成圈)

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wide Co., Ltd.越南182$4.33M合成经编织物、合成针织布
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南117$3.32M纺织染色助剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28变形聚酯单丝纱NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$16.3K
2026-04-28变形聚酯单丝纱NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$16.3K
2026-04-25变形聚酯单丝纱NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$18.4K
2026-04-25变形聚酯单丝纱CONG TY TNHH NEW WIDE (VIET NAM)中国$61.6K
2026-04-25变形聚酯单丝纱CONG TY TNHH NEW WIDE (VIET NAM)中国$15.5K
2026-04-25变形聚酯单丝纱CONG TY TNHH NEW WIDE (VIET NAM)中国$61.6K
2026-04-25变形聚酯单丝纱CONG TY TNHH NEW WIDE (VIET NAM)中国$15.5K
2026-04-25变形聚酯单丝纱NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$18.4K
2026-04-25变形聚酯单丝纱NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$11.7K
2026-04-25变形聚酯单丝纱NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$11.7K

出口(共 299)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22合成经编织物NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$52.4K
2026-04-22合成经编织物NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$1.8K
2026-04-20合成经编织物NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$24.4K
2026-04-19合成经编织物NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$24.7K
2026-04-19合成经编织物NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$2.4K
2026-04-14合成经编织物NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$9.9K
2026-04-14合成经编织物NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$25.9K
2026-04-12合成经编织物NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$30.9K
2026-04-09合成经编织物NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$890
2026-04-08合成经编织物NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Hong Hong Kitchen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →