GLOBAL UNIFIED COMMUNICATIONS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUYềN THôNG HộI Tụ TOàN CầU
6
进口笔数
0
出口笔数
$11.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107327833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC2HS8P |
| 成立日期 | 2016-02-17 |
| 联系地址 | Nhà số 7 - Ngõ 7 - phố Nguyên Xá, tổ dân phố Nguyên Xá 3, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG HỘI TỤ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL UNIFIED COMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7 - Ngõ 7 - phố Nguyên Xá, tổ dân phố Nguyên Xá 3, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84912026868 |
| 邮箱 | Info@globalunicom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN FLYXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 通信设备、绝缘电线 |
| SHENZHEN AERECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $2.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| SHENZHEN USOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 通信设备零件、绝缘电线 |
| SHENZHEN RAISEFIBER COMMUNI | 中国 | 1 | $1.2K | 绝缘电线 |
| SHENZHEN FLYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $300 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 通信设备零件 | SHENZHEN USOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $325 |
| 2025-07-25 | 通信设备零件 | SHENZHEN USOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $325 |
| 2025-07-25 | 通信设备零件 | SHENZHEN USOURCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2025-07-24 | 绝缘电线 | SHENZHEN RAISEFIBER COMMUNI | 中国 | $850 |
| 2025-07-24 | 绝缘电线 | SHENZHEN RAISEFIBER COMMUNI | 中国 | $380 |
| 2025-07-16 | 通信设备零件 | SHENZHEN AERECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $285 |
| 2025-07-16 | 通信设备零件 | SHENZHEN AERECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $285 |
| 2025-07-16 | 通信设备零件 | SHENZHEN AERECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $765 |
| 2025-05-06 | 通信设备零件 | SHENZHEN AERECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-03-29 | 通信设备 | SHENZHEN FLYXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |