LE SATO JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Le Sato

2
进口笔数
2
出口笔数
$21.9K
进口金额
$5.8K
出口金额
2023-04-21
最近进口
2023-02-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0313718399
企查查编码QVNU0FUWJT
成立日期2016-03-25
联系地址21/38 Lê Duy Nhuận, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LE SATO
企业英文名称LE SATO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址21/38 Lê Duy Nhuận, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话+84932175353
邮箱quocpham@le-sato.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851718其他电话机
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
851762通信设备
851769其他通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$11.4K
中国1$10.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AEI COMMUNICATIONS INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚1$11.4K其他电话机、其他塑料制品
COTELL INTELLIGENT TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国1$10.6K其他电话机、无绳电话

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD越南2$5.8K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-21其他电话机COTELL INTELLIGENT TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$2.2K
2023-04-21其他电话机COTELL INTELLIGENT TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$1.4K
2023-04-21其他电话机COTELL INTELLIGENT TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$420
2023-04-21其他电话机COTELL INTELLIGENT TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$990
2023-04-21其他电话机COTELL INTELLIGENT TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$330
2023-04-21其他电话机COTELL INTELLIGENT TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$5.3K
2023-04-14其他电话机AEI COMMUNICATIONS INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$1.6K
2023-04-14其他电话机AEI COMMUNICATIONS INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$107
2023-04-14其他塑料制品AEI COMMUNICATIONS INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$330
2023-04-14其他电话机AEI COMMUNICATIONS INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$8.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-14其他通信设备NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2023-02-14通信设备NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$105
2023-02-10通信设备NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$105
2023-02-10其他通信设备NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2023-02-10通信设备NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

LE SATO JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →