Duc Hung Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他纤维素衍生物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐứC HùNG PHáT

94
进口笔数
0
出口笔数
$3.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $146.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $147.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $96.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $172.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $142.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $176.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $96.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $122.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $146.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $147.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $96.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $172.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $142.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $176.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $96.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $122.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304468350
企查查编码QVN6HM0FAS
成立日期2006-07-24
联系地址3/21 Đường số 7, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỨC HÙNG PHÁT
企业英文名称DUC HUNG PHAT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3/21 Đường số 7, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84977560211
邮箱damhuydung@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391290其他纤维素衍生物
390599其他乙烯聚合物
391239其他纤维素醚
350510改性淀粉
281122二氧化硅
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$3.02M
韩国10$86.6K
印度1$4.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Sunhere Pharmaceutical Excipients Co., Ltd.中国29$1.42M其他纤维素醚、其他纤维素衍生物
Nanhang Industrial Co., Ltd.中国12$528.8K其他乙烯聚合物、其他纤维素衍生物
Hangzhou Motto Science & Technology Co., Ltd.中国8$330.1K其他乙烯聚合物、其他含氧杂环化合物
Meska Joinway Pharmaceutical Co., Ltd.中国13$285.9K其他纤维素醚、其他纤维素衍生物
Shanghai Yuking Water Soluble Material Tech Co., Ltd.中国9$184.1K其他乙烯聚合物、其他内酰胺
Huzhou City Linghu Xinwang Chemical Co., Ltd.中国7$138.3K其他纤维素衍生物、棕榈/硬脂酸
OCI Co., Ltd.越南10$86.6K碳制品、过氧化氢
Fenchem Biotech Ltd.中国2$50.2K其他纤维素醚、非离子表面活性剂
Heisino Industry Co., Ltd.中国2$45.6K其他乙烯聚合物
NANHANG INDUSTRIAL CO., LTD英国1$32.4K改性淀粉、其他纤维素衍生物

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06改性淀粉NANHANG INDUSTRIAL CO., LTD中国$32.4K
2025-12-01其他纤维素衍生物NANHANG INDUSTRIAL CO LTD中国$28.9K
2025-12-01其他纤维素衍生物NANHANG INDUSTRIAL CO LTD中国$30.9K
2025-10-27其他纤维素醚MESKA JOINWAY PHARMACEUTICAL CO LTD中国$10.6K
2025-10-27其他纤维素醚MESKA JOINWAY PHARMACEUTICAL CO LTD中国$5.3K
2025-10-21其他纤维素衍生物NANHANG INDUSTRIAL CO LTD中国$47.6K
2025-10-21其他纤维素衍生物NANHANG INDUSTRIAL CO LTD中国$12.1K
2025-08-12其他纤维素衍生物NANHANG INDUSTRIAL CO LTD中国$47.6K
2025-08-12其他纤维素衍生物NANHANG INDUSTRIAL CO LTD中国$12.1K
2025-08-12其他乙烯聚合物NANHANG INDUSTRIAL CO LTD中国$35.0K

相关企业 · 同类产品

Duc Hung Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →