MINH THANG BAMBOO WOOD MTV CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TRE Gỗ MINH THắNG
1
进口笔数
2
出口笔数
$4.3K
进口金额
$73.0K
出口金额
2023-05-11
最近进口
2023-07-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105655444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU1XQ6R |
| 成立日期 | 2011-11-21 |
| 联系地址 | Số nhà 7/47 tổ dân phố số 9, Đường Y Sơn1, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TRE GỖ MINH THẮNG |
| 企业英文名称 | MINH THANG BAMBOO WOOD MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km19 Quốc lộ 6A, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0888466788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $39.6K |
| 越南 | 2 | $33.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHOUGUANG BAILING WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 5mm以下MDF板、9mm以上MDF板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIPPER INTERNATIONAL INC. | 美国 | 2 | $39.6K | 木制餐具、其他木家具 |
| LIPPER INTERNATIONAL INC., | 越南 | 2 | $33.4K | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 5mm以下MDF板 | SHOUGUANG BAILING WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 木制包装容器 | LIPPER INTERNATIONAL INC. | 美国 | $5.7K |
| 2023-07-27 | 木制包装容器 | LIPPER INTERNATIONAL INC. | 美国 | $2.0K |
| 2023-07-27 | 木制包装容器 | LIPPER INTERNATIONAL INC. | 美国 | $4.6K |
| 2023-07-27 | 竹编篮筐 | LIPPER INTERNATIONAL INC., | 越南 | $3.2K |
| 2023-07-27 | 木制包装容器 | LIPPER INTERNATIONAL INC. | 美国 | $8.8K |
| 2023-07-27 | 竹编篮筐 | LIPPER INTERNATIONAL INC., | 越南 | $4.8K |
| 2023-07-27 | 木制包装容器 | LIPPER INTERNATIONAL INC. | 美国 | $1.4K |
| 2023-07-27 | 木制包装容器 | LIPPER INTERNATIONAL INC. | 美国 | $5.8K |
| 2023-06-13 | 木制餐具 | LIPPER INTERNATIONAL INC. | 美国 | $2.3K |
| 2023-06-13 | 竹编篮筐 | LIPPER INTERNATIONAL INC., | 越南 | $4.9K |