MINH LONG VIET NAM SHOES MATERIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU GIàY MINH LONG VIệT NAM
5
进口笔数
2
出口笔数
$77.7K
进口金额
$41.2K
出口金额
2025-07-25
最近进口
2024-12-20
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202176912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C90FP1 |
| 成立日期 | 2022-10-14 |
| 联系地址 | Thôn Tràng Duệ (thuê nhà xưởng của Công ty TNHH Ngân Vũ), Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU GIÀY MINH LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH LONG VIET NAM SHOES MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tràng Duệ (thuê nhà xưởng của Công ty TNHH Ngân Vũ), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | +84782269583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 252620 | 块滑石 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $48.9K |
| 意大利 | 1 | $28.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $41.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK HEJUXING TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $68.8K | 非泡沫橡胶密封件、贱金属扣件 |
| DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 其他活植物、其他离心泵 |
| GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $3.9K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK HEJUXING TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $41.2K | 其他未硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 非金属滚压机 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-04-03 | 其他橡塑机械 | HK HEJUXING TRADING CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2023-10-18 | 乙丙橡胶 | HK HEJUXING TRADING CO LTD | 意大利 | $28.8K |
| 2023-09-28 | 其他橡塑机械 | HK HEJUXING TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-09-07 | 块滑石 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 其他未硫化橡胶 | HK HEJUXING TRADING CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2024-01-12 | 其他未硫化橡胶 | HK HEJUXING TRADING CO LTD | 中国 | $15.9K |