Technology Radar Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 辐射检测仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ RADAR VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$2.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106073350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXF0ETVC |
| 成立日期 | 2013-01-02 |
| 联系地址 | B6-05A Vinhomes Gardenia, đường Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ RADAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY RADAR VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 TT01 KĐT Hải Đăng City, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84902178892 |
| 邮箱 | buigiadai611@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903020 | 示波器 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $2.10M |
| 捷克 | 9 | $718.4K |
| 新加坡 | 1 | $92.4K |
| 罗马尼亚 | 1 | $26.3K |
| 美国 | 4 | $16.3K |
| 中国 | 5 | $10.1K |
| 中国台湾 | 2 | $6.1K |
| 马来西亚 | 1 | $2.3K |
| 韩国 | 1 | $179 |
| 印度 | 1 | $158 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greeneast Ltd. | 德国 | 10 | $2.38M | 电测仪表、电信仪器 |
| Greeneast Ltd. | 新加坡 | 2 | $507.9K | 静止变流器、电测仪表 |
| Tornado Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.4K | 通信设备、电信仪器 |
| Rohde & Schwarz GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $8.2K | 辐射检测仪器、静止变流器 |
| DT TechSolutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.4K | 电测仪表、通信设备 |
| MARVELOUS MICROWAVE INC | 中国台湾 | 2 | $6.1K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Dolph Microwave Co., Ltd. | 英国 | 1 | $5.3K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| Centric RF | 美国 | 1 | $5.2K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Mini-Circuits | 美国 | 2 | $4.6K | 天线及发射器、1000伏以下插头插座 |
| Xi'an Hangxing Microwave Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 天线及发射器、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 电测仪表 | GREENEAST LTD | 德国 | $91.0K |
| 2026-03-02 | 电测仪表 | GREENEAST LTD | 德国 | $271.6K |
| 2026-03-02 | 电测仪表 | GREENEAST LTD | 德国 | $264.7K |
| 2026-01-20 | 辐射检测仪器 | CENTRIC RF | 美国 | $132 |
| 2026-01-20 | 辐射检测仪器 | CENTRIC RF | 美国 | $675 |
| 2026-01-20 | 辐射检测仪器 | CENTRIC RF | 美国 | $540 |
| 2026-01-20 | 辐射检测仪器 | CENTRIC RF | 美国 | $3.1K |
| 2026-01-20 | 辐射检测仪器 | CENTRIC RF | 美国 | $675 |
| 2026-01-20 | 辐射检测仪器 | CENTRIC RF | 美国 | $132 |
| 2025-12-02 | 电测仪表 | GREENEAST LTD | 德国 | $15.4K |