Truc Long Garment Accessories Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ LIệU MAY MặC TRúC LONG
9
进口笔数
84
出口笔数
$2.27M
进口金额
$60.24M
出口金额
2023-07-14
最近进口
2024-06-12
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901017337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8V5HWNR |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | Thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ LIỆU MAY MẶC TRÚC LONG |
| 企业英文名称 | TRUC LONG GARMENT ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84902225051 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 9 | $2.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $58.98M |
| 美国 | 29 | $623.7K |
| 加拿大 | 16 | $392.8K |
| 韩国 | 19 | $192.2K |
| 印度 | 2 | $53.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wire Rewire Trading | 阿联酋 | 7 | $1.79M | 石油沥青 |
| Atlas Commerce & Energy LLC | 阿联酋 | 1 | $252.1K | 石油沥青 |
| TRIA IC VE DIS TICARET LOJISTIK INSAAT KIMYA SANAYI TIC. LTD. STI | 阿联酋 | 1 | $234.3K | 石油沥青 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $58.81M | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| New York Packaging II LLC | 美国 | 24 | $513.9K | 其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋 |
| New York Packaging II LLC | 加拿大 | 9 | $241.4K | 纤维纸板手提包、其他塑纺箱盒 |
| FEV Eterno | 韩国 | 19 | $192.2K | 合成纤维缝纫线、塑料涂层织物 |
| FEV (Vietnam) Corporation Ltd. | 越南 | 24 | $165.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Dorfin Inc. | 加拿大 | 4 | $73.4K | 塑料/纺织手提包、聚乙烯袋 |
| Garuda Packaging Corp. | 美国 | 3 | $61.0K | 聚乙烯袋、其他塑纺箱盒 |
| Flower Garden | 印度 | 2 | $53.4K | 自粘塑料片、轻质无纺布 |
| New York Packaging II Lc | 加拿大 | 2 | $52.1K | 其他塑纺箱盒 |
| Panlof Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.5K | 聚酯短纤织物、染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 石油沥青 | WIRE REWIRE TRADING | 新西兰 | $9.1K |
| 2023-07-14 | 石油沥青 | WIRE REWIRE TRADING | 新西兰 | $453.6K |
| 2023-07-08 | 石油沥青 | WIRE REWIRE TRADING | 新西兰 | $237.1K |
| 2023-07-08 | 石油沥青 | WIRE REWIRE TRADING | 新西兰 | $446.9K |
| 2023-06-12 | 石油沥青 | WIRE REWIRE TRADING | 新西兰 | $202.7K |
| 2023-04-26 | 石油沥青 | WIRE REWIRE TRADING | 新西兰 | $218.6K |
| 2023-04-15 | 石油沥青 | WIRE REWIRE TRADING | 新西兰 | $220.3K |
| 2023-01-27 | 石油沥青 | ATLAS COMMERCE & ENERGY L.L.C. | 新西兰 | $252.1K |
| 2023-01-11 | 石油沥青 | TRIA IC VE DIS TICARET LOJISTIK INSAAT KIMYA SANAYI TIC.LTD.STI | 新西兰 | $234.3K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 其他塑纺箱盒 | NEW YORK PACKAGING II LLC | 美国 | $7.2K |
| 2024-06-12 | 其他塑纺箱盒 | NEW YORK PACKAGING II LLC | 美国 | $11.2K |
| 2024-05-28 | 其他塑纺箱盒 | DORFIN INC | 加拿大 | $17.7K |
| 2024-05-21 | 其他塑纺箱盒 | DORFIN INC | 加拿大 | $17.7K |
| 2024-05-09 | 其他塑纺箱盒 | DORFIN INC | 加拿大 | $17.4K |
| 2024-04-26 | 其他塑纺箱盒 | DORFIN INC | 加拿大 | $3.5K |
| 2024-04-26 | 其他塑纺箱盒 | DORFIN INC | 加拿大 | $8.7K |
| 2024-04-26 | 其他塑纺箱盒 | DORFIN INC | 加拿大 | $5.6K |
| 2024-04-26 | 其他塑纺箱盒 | DORFIN INC | 加拿大 | $2.6K |
| 2024-04-23 | 其他塑纺箱盒 | NEW YORK PACKAGING II LLC | 美国 | $15.9K |