Truc Long Garment Accessories Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHụ LIệU MAY MặC TRúC LONG

9
进口笔数
84
出口笔数
$2.27M
进口金额
$60.24M
出口金额
2023-07-14
最近进口
2024-06-12
最近出口
3
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.5K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0901017337
企查查编码QVN8V5HWNR
成立日期2017-08-14
联系地址Thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHỤ LIỆU MAY MẶC TRÚC LONG
企业英文名称TRUC LONG GARMENT ACCESSORIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đại Hạnh, Xã Hoàn Long, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84902225051
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271320石油沥青

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
560391轻质无纺布
590390塑料涂层织物
56039225-70克非织造布
621710其他服装配件
560312人造纤维无纺布
420222塑料/纺织手提包
48194040厘米以下纸袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰9$2.27M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$58.98M
美国29$623.7K
加拿大16$392.8K
韩国19$192.2K
印度2$53.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wire Rewire Trading阿联酋7$1.79M石油沥青
Atlas Commerce & Energy LLC阿联酋1$252.1K石油沥青
TRIA IC VE DIS TICARET LOJISTIK INSAAT KIMYA SANAYI TIC. LTD. STI阿联酋1$234.3K石油沥青

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Livax Vietnam Co., Ltd.越南4$58.81M聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱
New York Packaging II LLC美国24$513.9K其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋
New York Packaging II LLC加拿大9$241.4K纤维纸板手提包、其他塑纺箱盒
FEV Eterno韩国19$192.2K合成纤维缝纫线、塑料涂层织物
FEV (Vietnam) Corporation Ltd.越南24$165.5K印刷标签、非织造标签
Dorfin Inc.加拿大4$73.4K塑料/纺织手提包、聚乙烯袋
Garuda Packaging Corp.美国3$61.0K聚乙烯袋、其他塑纺箱盒
Flower Garden印度2$53.4K自粘塑料片、轻质无纺布
New York Packaging II Lc加拿大2$52.1K其他塑纺箱盒
Panlof Vina Co., Ltd.越南3$7.5K聚酯短纤织物、染色尼龙织物

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-14石油沥青WIRE REWIRE TRADING新西兰$9.1K
2023-07-14石油沥青WIRE REWIRE TRADING新西兰$453.6K
2023-07-08石油沥青WIRE REWIRE TRADING新西兰$237.1K
2023-07-08石油沥青WIRE REWIRE TRADING新西兰$446.9K
2023-06-12石油沥青WIRE REWIRE TRADING新西兰$202.7K
2023-04-26石油沥青WIRE REWIRE TRADING新西兰$218.6K
2023-04-15石油沥青WIRE REWIRE TRADING新西兰$220.3K
2023-01-27石油沥青ATLAS COMMERCE & ENERGY L.L.C.新西兰$252.1K
2023-01-11石油沥青TRIA IC VE DIS TICARET LOJISTIK INSAAT KIMYA SANAYI TIC.LTD.STI新西兰$234.3K

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-12其他塑纺箱盒NEW YORK PACKAGING II LLC美国$7.2K
2024-06-12其他塑纺箱盒NEW YORK PACKAGING II LLC美国$11.2K
2024-05-28其他塑纺箱盒DORFIN INC加拿大$17.7K
2024-05-21其他塑纺箱盒DORFIN INC加拿大$17.7K
2024-05-09其他塑纺箱盒DORFIN INC加拿大$17.4K
2024-04-26其他塑纺箱盒DORFIN INC加拿大$3.5K
2024-04-26其他塑纺箱盒DORFIN INC加拿大$8.7K
2024-04-26其他塑纺箱盒DORFIN INC加拿大$5.6K
2024-04-26其他塑纺箱盒DORFIN INC加拿大$2.6K
2024-04-23其他塑纺箱盒NEW YORK PACKAGING II LLC美国$15.9K

相关企业 · 同类产品

Truc Long Garment Accessories Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →