Paltac Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PALTAC VIệT NAM
80
进口笔数
7
出口笔数
$5.21M
进口金额
$152.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-05
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317459610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9T5051 |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Số 54-56 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PALTAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PALTAC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54-56 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Nhà đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán;không đươc cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 09069801232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 195.4584亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 330749 | 室内香水 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 77 | $5.17M |
| 印度尼西亚 | 3 | $21.3K |
| 中国 | 7 | $9.9K |
| 越南 | 3 | $4.0K |
| 美国 | 1 | $1.9K |
| 泰国 | 5 | $1.6K |
| 菲律宾 | 1 | $624 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $123.9K |
| 越南 | 2 | $17.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paltac Corp. | 日本 | 67 | $4.56M | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| PALTAC CORP | 日本 | 8 | $613.4K | 其他护肤品、其他护发品 |
| PT Paltac Trading Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $13.4K | 香水 |
| Paltac Trading Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $7.9K | 皮肤清洁剂 |
| Paltac Corp. | 越南 | 2 | $3.9K | 棉絮制品 |
| Paltac Corp. | 中国 | 2 | $2.7K | 非盥洗用皂 |
| Paltac Corporation | 泰国 | 5 | $1.6K | 室内香水、其他化学制剂 |
| ST Corp. Corporation | 日本 | 1 | $70 | 室内香水、工业用芳香物质 |
| Sachiko Tadano | 日本 | 1 | $57 | 其他护发品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagata Healthcare Co., Ltd. | 日本 | 6 | $123.9K | 洗发剂、皮肤清洁剂 |
| Nagata Healthcare Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.2K | 其他护肤品、洗发剂 |
| PALTAC CORP | 1 | $11.5K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 唇部化妆品 | PALTAC CORP | 日本 | $125 |
| 2026-04-23 | 其他护发品 | PALTAC CORP | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他护发品 | PALTAC CORP | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他护发品 | PALTAC CORP | 日本 | $22.2K |
| 2026-04-23 | 其他护发品 | PALTAC CORP | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他护发品 | PALTAC CORP | 日本 | $403 |
| 2026-04-23 | 其他护发品 | PALTAC CORP | 日本 | $571 |
| 2026-04-23 | 唇部化妆品 | PALTAC CORP | 日本 | $125 |
| 2026-04-23 | 其他护发品 | PALTAC CORP | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 其他护发品 | PALTAC CORP | 日本 | $4.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他护肤品 | PALTAC CORP | — | $998 |
| 2026-02-05 | 皮肤清洁剂 | PALTAC CORP | — | $1.0K |
| 2026-02-05 | 其他护发品 | PALTAC CORP | — | $1.8K |
| 2026-02-05 | 其他护肤品 | PALTAC CORP | — | $2.6K |
| 2026-02-05 | 其他护发品 | PALTAC CORP | — | $118 |
| 2026-02-05 | 洗发剂 | PALTAC CORP | — | $291 |
| 2026-02-05 | 皮肤清洁剂 | PALTAC CORP | — | $539 |
| 2026-02-05 | 唇部化妆品 | PALTAC CORP | — | $327 |
| 2026-02-05 | 皮肤清洁剂 | PALTAC CORP | — | $2.3K |
| 2026-02-05 | 其他护肤品 | PALTAC CORP | — | $483 |