Hoang Gia Equipment & Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế HOàNG GIA
21
进口笔数
0
出口笔数
$548.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108965684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKAX6SV |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | Số nhà 75, ngõ 48 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | ROYAL DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 75, ngõ 48 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84965292338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $548.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $548.5K | 船用推进器、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.8K |
| 2026-04-06 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.8K |
| 2026-03-27 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.5K |
| 2026-01-09 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.2K |
| 2026-01-09 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25.8K |
| 2026-01-09 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30.8K |
| 2025-11-12 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.2K |
| 2025-08-20 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.4K |
| 2025-08-11 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.6K |
| 2025-06-25 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23.4K |