Triac Composites Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 902 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Triac Composites
- 邮箱12
902
进口笔数
64
出口笔数
$4.09M
进口金额
$11.82M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
267
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312815230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MTKUQ8 |
| 成立日期 | 2014-06-03 |
| 联系地址 | Nhà Xưởng 4, Số 9 Nguyễn Văn Tạo, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIAC COMPOSITES |
| 企业英文名称 | TRIAC COMPOSITES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Xưởng 4, Số 9 Nguyễn Văn Tạo, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842836363230 |
| 邮箱 | phil@TriacComposites.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 890322 | 7.5-24米帆船 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 890399 | 7.5米以上游艇 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 630630 | 船帆 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 210 | $774.3K |
| 斯里兰卡 | 6 | $390.5K |
| 澳大利亚 | 102 | $385.1K |
| 中国台湾 | 57 | $382.1K |
| 美国 | 161 | $320.7K |
| 意大利 | 106 | $297.4K |
| 法国 | 59 | $288.0K |
| 丹麦 | 35 | $166.7K |
| 芬兰 | 18 | $157.3K |
| 荷兰 | 54 | $157.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 13 | $8.57M |
| 越南 | 5 | $2.58M |
| 澳大利亚 | 15 | $506.8K |
| 荷兰 | 2 | $54.8K |
| 新加坡 | 4 | $48.9K |
| 美国 | 6 | $11.8K |
| 中国 | 5 | $11.5K |
| 巴哈马 | 1 | $8.4K |
| 英国 | 1 | $5.7K |
| 意大利 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 267)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHRONG YI COMPOSITE CO LTD | 中国台湾 | 15 | $344.7K | 其他玻璃纤维、其他石制品 |
| Karver Systems | 法国 | 21 | $209.0K | 其他铝制品、聚烯烃绳缆 |
| NAVICO AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | 23 | $173.1K | 非航空导航仪、导航仪器零件 |
| Navico Group APAC Ltd | 24 | $112.9K | 其他电气开关、静止变流器 | |
| Vetus B.V. | 荷兰 | 28 | $53.5K | 其他塑料制品、车辆电动雨刷 |
| On Board Marine Group Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 18 | $51.2K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Harken Inc. | 巴布亚新几内亚 | 20 | $47.8K | 非电动提升机、电动滑轮提升机 |
| Ronstan International Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $15.5K | 滑轮飞轮、其他塑料制品 |
| West Marine Products | 美国 | 31 | $8.0K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| West Marine Products Inc. | 美国 | 28 | $5.2K | 贱金属配件、125W以下风扇 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAPIDO TRIMARANS LTD | 中国香港 | 13 | $8.57M | 7.5-24米帆船、浮动结构 |
| Rapido Trimarans Ltd. | 越南 | 4 | $2.58M | 7.5-24米帆船、7.5米以上游艇 |
| The Dynamic Engineering Solution Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $506.0K | 其他铝制品、带接头绝缘电线 |
| ST Engineering Airx Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $66.3K | 其他塑料制品、矿物制品 |
| Van der Leun Installatiebouw B.V. | 丹麦 | 2 | $54.8K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Damen Workboats B.V. | 中国 | 4 | $11.5K | 电力控制板、电器装置零件 |
| The Multihull Source Inc | 美国 | 4 | $11.0K | 7.5-24米帆船、7.5米以上游艇 |
| La Vagabonde Inc. | 巴哈马 | 1 | $8.4K | 浮动结构 |
| Oceanvolt Oy | 芬兰 | 2 | $1.9K | 电力控制板 |
| MR RAND KIRMEIER | 美国 | 2 | $818 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 902)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 船用推进器 | Flexofold ApS | 丹麦 | $719 |
| 2026-07-30 | 其他机器刀具 | Flexofold ApS | 丹麦 | $2.0K |
| 2026-07-28 | 其他纺织制品 | ANTELL NOMINEES PTY LTD | 中国 | $416 |
| 2026-07-27 | 非航空导航仪 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国 | $692 |
| 2026-07-24 | 矿物制品 | Zoltek Chemical Ltd. | 匈牙利 | $2.5K |
| 2026-07-24 | 矿物制品 | Zoltek Chemical Ltd. | 匈牙利 | $3.0K |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | SVB | 意大利 | $32 |
| 2026-07-20 | 离合器联轴器 | POLY FLEX PTY LTD | 澳大利亚 | $215 |
| 2026-07-17 | 钢铁铸件 | Power Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | $240 |
| 2026-07-17 | 其他塑料制品 | SHENZHEN HONEST ENGINEERING CO LTD | 中国 | $341 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | The Dynamic Engineering Solution Pty Ltd | 澳大利亚 | $15.3K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | The Dynamic Engineering Solution Pty Ltd | 澳大利亚 | $22.2K |
| 2026-07-09 | 其他塑料制品 | The Dynamic Engineering Solution Pty Ltd | 澳大利亚 | $21.9K |
| 2026-07-09 | 其他塑料制品 | The Dynamic Engineering Solution Pty Ltd | 澳大利亚 | $15.1K |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | The Dynamic Engineering Solution Pty Ltd | 澳大利亚 | $27.9K |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | The Dynamic Engineering Solution Pty Ltd | 澳大利亚 | $23.7K |
| 2026-06-13 | 其他塑料制品 | ST Engineering Airx Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-06-13 | 其他塑料制品 | ST Engineering Airx Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-06-13 | 其他塑料制品 | ST Engineering Airx Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-06-13 | 其他塑料制品 | ST Engineering Airx Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.9K |