Billiards Phuc Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BILLIARDS PHúC THịNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$73.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316554438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T73JUP |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | 335 Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BILLIARDS PHÚC THỊNH |
| 企业英文名称 | BILLIARDS PHUC THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 335 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909999965 |
| 邮箱 | phucthinh.Itd@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 950420 | 台球配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 790700 | 其他锌制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $54.5K |
| 韩国 | 1 | $18.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dae Myung Sang Sa | 韩国 | 1 | $18.7K | 台球配件、零售清洁粉剂 |
| Taishan Dongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 塑料餐具、台球配件 |
| 25f435f6fc8ee3be8462c08d967bb57a | 1 | $7.9K |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他锌制品 | HESHAN LUOPAI SPORTS GOODS STORE | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-27 | 其他硫化橡胶制品 | HESHAN LUOPAI SPORTS GOODS STORE | 中国 | $287 |
| 2026-02-27 | 其他锌制品 | HESHAN LUOPAI SPORTS GOODS STORE | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 其他铝制品 | HESHAN LUOPAI SPORTS GOODS STORE | 中国 | $969 |
| 2026-02-27 | 其他铝制品 | HESHAN LUOPAI SPORTS GOODS STORE | 中国 | $387 |
| 2026-02-27 | 其他锌制品 | HESHAN LUOPAI SPORTS GOODS STORE | 中国 | $287 |
| 2026-02-27 | 其他硫化橡胶制品 | HESHAN LUOPAI SPORTS GOODS STORE | 中国 | $933 |
| 2025-11-27 | 台球配件 | TAISHAN DONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $233 |
| 2025-11-27 | 台球配件 | TAISHAN DONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-08-20 | 台球配件 | DAE MYUNG SANG SA | 韩国 | $17.6K |