Moonfish Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 冻扇贝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOONFISH
7
进口笔数
7
出口笔数
$134.4K
进口金额
$191.5K
出口金额
2024-03-04
最近进口
2024-09-04
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317787153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XKT1BP |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Số 47 đường số 10, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOONFISH |
| 企业英文名称 | MOONFISH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Khu thương mại dịch vụ, Khối đế tháp 1 và 2, Tòa nhà The Vista, Số 628C Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0973230460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030722 | 冻扇贝 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030612 | 冷冻龙虾 |
| 220291 | 无醇啤酒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $119.8K |
| 法国 | 2 | $14.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $186.2K |
| 越南 | 5 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Australian Lobster Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $119.7K | 冻扇贝、冷冻龙虾 |
| Eurasiatrades S.A. | 法国 | 2 | $14.5K | 调味甜水 |
| Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $150 | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Heaps Normal | 澳大利亚 | 1 | $0 | 无醇啤酒 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Australian Lobster Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $157.8K | 冻扇贝、非乙烯塑料袋 |
| Natural Xpressed Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $28.5K | 冻扇贝、冷冻章鱼 |
| Natural Xpressed Pty Ltd | 越南 | 3 | $4.0K | 冷冻章鱼、冻扇贝 |
| Three Hooks | 越南 | 1 | $663 | 冻扇贝 |
| e4e10174988a39537776b33120f23284 | 1 | $562 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 冷冻龙虾 | SOUTH AUSTRLIAN LOBSTER CO PTY LTD | 澳大利亚 | $51.5K |
| 2024-03-04 | 冻扇贝 | SOUTH AUSTRLIAN LOBSTER CO PTY LTD | 澳大利亚 | $27.7K |
| 2024-02-17 | 调味甜水 | EURASIATRADES SA | 法国 | $4.8K |
| 2024-02-17 | 调味甜水 | EURASIATRADES SA | 法国 | $2.4K |
| 2024-02-17 | 调味甜水 | EURASIATRADES SA | 法国 | $4.8K |
| 2023-12-15 | 无醇啤酒 | HEAPS NORMAL | 澳大利亚 | $0 |
| 2023-12-11 | 冻扇贝 | South Australian Lobster Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | $20.8K |
| 2023-11-22 | 调味甜水 | EURASIATRADES SA | 法国 | $814 |
| 2023-11-22 | 调味甜水 | EURASIATRADES SA | 法国 | $814 |
| 2023-11-22 | 调味甜水 | EURASIATRADES SA | 法国 | $814 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 冻扇贝 | SOUTH AUSTRALIAN LOBSTER CO PTY LTD | 澳大利亚 | $9.0K |
| 2024-09-04 | 冻扇贝 | SOUTH AUSTRALIAN LOBSTER CO PTY LTD | 澳大利亚 | $19.0K |
| 2024-09-04 | 冻扇贝 | SOUTH AUSTRALIAN LOBSTER CO PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2024-09-04 | 冻扇贝 | SOUTH AUSTRALIAN LOBSTER CO PTY LTD | 澳大利亚 | $35.4K |
| 2024-09-04 | 非乙烯塑料袋 | SOUTH AUSTRALIAN LOBSTER CO PTY LTD | 澳大利亚 | $501 |
| 2024-09-04 | 冻扇贝 | SOUTH AUSTRALIAN LOBSTER CO PTY LTD | 澳大利亚 | $11.8K |
| 2024-09-04 | 冻扇贝 | SOUTH AUSTRALIAN LOBSTER CO PTY LTD | 澳大利亚 | $17.9K |
| 2024-09-04 | 冻扇贝 | SOUTH AUSTRALIAN LOBSTER CO PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2024-09-04 | 冻扇贝 | SOUTH AUSTRALIAN LOBSTER CO PTY LTD | 澳大利亚 | $24.4K |
| 2024-09-04 | 冻扇贝 | SOUTH AUSTRALIAN LOBSTER CO PTY LTD | 澳大利亚 | $24.5K |